[KNTT] Trắc nghiệm HĐTN 4 chủ đề 2 tuần 6

[KNTT] Trắc nghiệm HĐTN 4 chủ đề 2 tuần 6

1. Trong phân tích phong cách ngôn ngữ, khi ngôn ngữ được sử dụng với mục đích cung cấp thông tin khoa học, khách quan, chính xác, đó thuộc về phong cách ngôn ngữ nào?
2. Yếu tố nào trong cấu trúc câu Tiếng Việt có chức năng bổ sung, làm rõ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cho toàn câu?
3. Khi một câu văn sử dụng từ ngữ mang tính biểu tượng, gợi liên tưởng sâu sắc về một ý niệm, tình cảm hoặc trạng thái nào đó, đó là biểu hiện của biện pháp tu từ nào?
4. Trong Tiếng Việt, khi tác giả sử dụng các từ ngữ trái ngược nhau để tạo ra hiệu quả tương phản, nhằm nhấn mạnh một ý tưởng hoặc cảm xúc, đó là biện pháp nghệ thuật gì?
5. Trong ngữ pháp Tiếng Việt, sự thay đổi vị trí của các thành phần câu có thể ảnh hưởng đến điều gì?
6. Khi xem xét các biện pháp tu từ trong Tiếng Việt, việc sử dụng phép so sánh để làm nổi bật đặc điểm của đối tượng gọi là gì?
7. Yếu tố nào trong câu Tiếng Việt có vai trò chính trong việc xác định đối tượng đang được nói đến, thực hiện hành động hoặc ở trong trạng thái nào?
8. Khi phân tích văn bản Tiếng Việt, việc xác định ý nghĩa sâu xa, hàm ẩn đằng sau cách diễn đạt bề mặt của câu chữ thuộc về kỹ năng gì?
9. Trong ngữ cảnh của Ngữ pháp Tiếng Việt, khi phân tích cấu trúc câu, thành phần nào thường giữ vai trò chủ đạo và mang thông tin chính về hành động hoặc trạng thái của sự vật, hiện tượng được nói đến?
10. Khi một câu văn sử dụng phép lặp lại từ ngữ hoặc cụm từ để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tạo nhịp điệu, đó là biện pháp tu từ gì?
11. Trong ngữ pháp Tiếng Việt, thành phần nào có chức năng làm rõ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc bổ sung ý nghĩa cho cả câu và thường đứng sau vị ngữ?
12. Phép tu từ nào trong Tiếng Việt sử dụng cách nói cường điệu để tạo hiệu quả nhấn mạnh, gây ấn tượng mạnh về mức độ, quy mô của sự vật, hiện tượng?
13. Trong lĩnh vực ngữ nghĩa học Tiếng Việt, hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh được gọi là gì?
14. Khi phân tích cấu trúc ngữ pháp Tiếng Việt, thành phần nào đóng vai trò chính trong việc biểu đạt ý nghĩa của hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ thể?
15. Trong ngữ cảnh giao tiếp Tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ hoa mỹ, giàu hình ảnh, gợi cảm xúc mạnh mẽ thường thuộc về phong cách ngôn ngữ nào?
16. Việc sử dụng các từ ngữ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau trong Tiếng Việt là hiện tượng gì?
17. Trong cấu trúc câu Tiếng Việt, thành phần nào thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân, mục đích?
18. Việc đặt câu hỏi nhằm mục đích gợi mở, khơi gợi suy nghĩ, hoặc làm cho lời nói trở nên sinh động hơn trong Tiếng Việt thường thuộc về loại câu nào?
19. Trong ngữ cảnh giao tiếp Tiếng Việt, việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng người nghe, thể hiện thái độ nhã nhặn được gọi là gì?
20. Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng, đúng quy tắc, thể hiện sự chuẩn mực trong các văn bản hành chính, pháp luật thuộc về phong cách ngôn ngữ nào?
21. Trong lĩnh vực từ vựng Tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ mang tính biểu cảm cao, gợi tả cảm xúc, thái độ của người nói được gọi là gì?
22. Trong phân tích văn bản, khi một câu văn sử dụng hình ảnh con người để miêu tả sự vật, đồ vật hoặc con vật, đó là phép tu từ gì?
23. Biện pháp tu từ nào trong Tiếng Việt được sử dụng khi ta lấy một sự vật, hiện tượng này để chỉ một sự vật, hiện tượng khác có mối quan hệ gần gũi, thường là lấy một bộ phận để gọi toàn thể hoặc ngược lại?
24. Trong Tiếng Việt, khi hai từ có nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau được đặt cạnh nhau để tạo hiệu quả nhấn mạnh hoặc gây bất ngờ, đó là phép tu từ gì?
25. Việc sử dụng các từ ngữ có âm thanh gợi tả hoặc gợi hình trong Tiếng Việt được gọi là phép tu từ gì?