[KNTT] Trắc nghiệm KTPL 11 bài 11 Quyền bình đẳng giữa các dân tộc

[KNTT] Trắc nghiệm KTPL 11 bài 11 Quyền bình đẳng giữa các dân tộc

1. Việc một dân tộc bị kỳ thị, phân biệt đối xử về ngôn ngữ sẽ dẫn đến hậu quả gì theo phân tích phổ biến?
2. Theo Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền bình đẳng giữa các dân tộc được thể hiện trên các lĩnh vực chủ yếu nào?
3. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
4. Theo quan điểm phổ biến về quyền bình đẳng giữa các dân tộc, nhà nước có trách nhiệm gì đối với các dân tộc thiểu số?
5. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân dẫn đến sự bất bình đẳng giữa các dân tộc trên thế giới?
6. Đâu là trách nhiệm của mỗi công dân trong việc thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
7. Việc một số tỉnh miền núi có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hơn các tỉnh đồng bằng, dẫn đến sự chênh lệch về mức sống, theo phân tích phổ biến, điều này có mâu thuẫn với quyền bình đẳng giữa các dân tộc không?
8. Việc công nhận và tôn trọng sự đa dạng văn hóa của các dân tộc ở Việt Nam góp phần thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc như thế nào?
9. Trong tình huống có mâu thuẫn giữa các dân tộc liên quan đến việc sử dụng đất đai, theo phân tích phổ biến, cách giải quyết nào thể hiện quyền bình đẳng?
10. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc có nghĩa là:
11. Theo phân tích phổ biến về quyền bình đẳng giữa các dân tộc ở Việt Nam, yếu tố nào sau đây là biểu hiện rõ nhất của sự phân biệt đối xử giữa các dân tộc?
12. Việc nhà nước Việt Nam ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, văn hóa cho các vùng dân tộc thiểu số là thể hiện nội dung nào của quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
13. Việc một số người có thái độ kỳ thị, phân biệt đối xử với người dân tộc khác là hành vi:
14. Hành vi nào sau đây vi phạm nghiêm trọng quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
15. Theo quan điểm phổ biến, sự đoàn kết giữa các dân tộc có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của quốc gia?
16. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc ở Việt Nam được quy định và bảo đảm bởi:
17. Yếu tố nào sau đây không phải là biểu hiện của quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
18. Khẳng định nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa quyền bình đẳng và sự phát triển của mỗi dân tộc ở Việt Nam?
19. Theo quan điểm phổ biến về quyền bình đẳng giữa các dân tộc, bình đẳng không có nghĩa là:
20. Việc một số dân tộc có ngôn ngữ, chữ viết riêng biệt là biểu hiện của:
21. Trong một cuộc họp cộng đồng, khi thảo luận về việc phân chia nguồn lực phát triển, ý kiến nào sau đây thể hiện sự tôn trọng quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
22. Nhận định nào sau đây là đúng về vai trò của giáo dục trong việc thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
23. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc ở Việt Nam là sự công nhận:
24. Theo Hiến pháp 2013, các dân tộc bình đẳng với nhau trong lĩnh vực nào sau đây?
25. Theo quan điểm phổ biến, khi xây dựng các chính sách dân tộc, nhà nước cần chú trọng đến yếu tố nào để đảm bảo quyền bình đẳng?