[KNTT] Trắc nghiệm ngữ văn 7 bài 2 Thực hành tiếng việt trang 47

[KNTT] Trắc nghiệm ngữ văn 7 bài 2 Thực hành tiếng việt trang 47

1. Tại sao việc lắng nghe để hiểu lại quan trọng hơn lắng nghe để trả lời?
2. Trong phần thực hành, khi nói về sự chủ động trong giao tiếp, điều này có nghĩa là gì?
3. Việc đặt câu hỏi mở trong giao tiếp nhằm mục đích gì?
4. Tại sao việc lựa chọn từ ngữ lại quan trọng trong giao tiếp?
5. Khả năng diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc giúp ích gì cho người nói?
6. Khi ai đó nói, việc gật đầu và duy trì giao tiếp bằng mắt là biểu hiện của:
7. Khi giao tiếp, việc đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc và suy nghĩ của họ được gọi là gì?
8. Khi một người nói sử dụng giọng điệu mỉa mai, điều này thể hiện điều gì về ý định của họ?
9. Trong bài thực hành, khi nói về sự chân thành trong giao tiếp, điều này nhấn mạnh điều gì?
10. Bài Thực hành tiếng Việt tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng gì của học sinh khi giao tiếp?
11. Khi tham gia một cuộc thảo luận, vai trò của việc tôn trọng ý kiến của người khác là gì?
12. Bài thực hành đề cập đến sự nhất quán trong giao tiếp. Điều này có nghĩa là:
13. Trong giao tiếp, ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng. Ngữ cảnh bao gồm những yếu tố nào?
14. Bài thực hành khuyến khích học sinh sử dụng ngôn ngữ hình ảnh. Điều này có nghĩa là gì?
15. Bài học thực hành tiếng Việt giúp học sinh nhận thức rõ hơn về vai trò của yếu tố phi ngôn ngữ trong giao tiếp. Yếu tố phi ngôn ngữ bao gồm những gì?
16. Trong ngữ cảnh giao tiếp, phản hồi (feedback) có vai trò gì?
17. Việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh có nghĩa là gì?
18. Bài học đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đối tượng giao tiếp. Điều này ám chỉ đến yếu tố nào?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là quan trọng trong việc tạo ra hiệu quả giao tiếp, theo nội dung bài học?
20. Bài thực hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe tích cực. Điều này có nghĩa là gì?
21. Tại sao việc biết khi nào nên im lặng cũng là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp?
22. Bài thực hành có đề cập đến sự khéo léo trong lời nói. Điều này ám chỉ đến việc:
23. Bài thực hành nhấn mạnh việc tránh sử dụng ngôn ngữ sát thương hoặc gây tổn thương. Điều này có nghĩa là gì?
24. Trong bài Thực hành tiếng Việt (Ngữ văn 7, Bài 2), tác giả nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc tạo nên sự sinh động và biểu cảm cho lời nói?
25. Khi giao tiếp, việc đi thẳng vào vấn đề có lợi ích gì?