[KNTT] Trắc nghiệm ôn tập KHTN 8 cuối học kì 1 [KNTT] Trắc nghiệm ôn tập KHTN 8 cuối học kì 1 1. Trong phản ứng hóa học, chất nào bị oxi hóa? A. Chất nhường electron B. Chất nhận electron C. Chất vừa nhường vừa nhận electron D. Chất không tham gia trao đổi electron 2. Đâu là biểu hiện của tính bazơ trong hóa học? A. Chỉ có khả năng nhận proton ($H^+$). B. Chỉ có khả năng nhường proton ($H^+$). C. Có khả năng nhận proton ($H^+$) hoặc nhường cặp electron tự do. D. Chỉ có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị. 3. Cho phản ứng: $Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^0} 2Fe + 3CO_2$. Trong phản ứng này, $CO$ đóng vai trò là gì? A. Chất oxi hóa B. Chất khử C. Chất xúc tác D. Sản phẩm 4. Tính khối lượng mol nguyên tử của nguyên tố S (Lưu huỳnh), biết nguyên tử khối của S là 32. A. 32 gam B. 32 g/mol C. 32 mol/g D. 32 5. Cho phản ứng: $2Na + Cl_2 \rightarrow 2NaCl$. Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị khử? A. Natri (Na) B. Clo (Cl) C. Cả Natri và Clo D. Không có nguyên tố nào bị khử 6. Đâu là định nghĩa đúng về phản ứng oxi hóa - khử? A. Phản ứng chỉ có sự trao đổi nguyên tử. B. Phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của một hoặc nhiều nguyên tố. C. Phản ứng chỉ sinh ra chất khí. D. Phản ứng chỉ cần một chất tham gia. 7. Nguyên tử của nguyên tố R có 3 electron ở lớp ngoài cùng. R có thể tạo thành ion có công thức nào sau đây? A. $R^+$ B. $R^{3+}$ C. $R^-$ D. $R^{3-}$ 8. Cho phản ứng: $2KMnO_4 \xrightarrow{t^0} K_2MnO_4 + MnO_2 + O_2$. Vai trò của $KMnO_4$ trong phản ứng này là gì? A. Chỉ là chất khử B. Chỉ là chất oxi hóa C. Vừa là chất khử, vừa là chất oxi hóa D. Không phải chất oxi hóa, không phải chất khử 9. Cho phương trình phản ứng: $CuO + H_2 \xrightarrow{t^0} Cu + H_2O$. Chất nào đóng vai trò là chất oxi hóa? A. CuO B. H_2 C. Cu D. H_2O 10. Mol là gì? A. Là khối lượng của một chất. B. Là đơn vị đo nồng độ của dung dịch. C. Là lượng chất chứa một số hạt bằng số Avogadro. D. Là một loại phản ứng hóa học. 11. Đâu không phải là một trong các định luật bảo toàn trong hóa học? A. Định luật bảo toàn khối lượng B. Định luật bảo toàn nguyên tố C. Định luật bảo toàn năng lượng D. Định luật bảo toàn electron 12. Cho phản ứng oxi hóa - khử: $2$ $Al + 3H_2SO_4 \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2$. Tổng số mol electron mà nhôm đã nhường là bao nhiêu khi phản ứng xảy ra hoàn toàn? A. 1 mol B. 2 mol C. 3 mol D. 6 mol 13. Cho dung dịch $HCl$ tác dụng với dung dịch $NaOH$. Đây là phản ứng thuộc loại nào? A. Phản ứng oxi hóa - khử B. Phản ứng trung hòa C. Phản ứng thế D. Phản ứng cộng 14. Nguyên tử của nguyên tố X có cấu hình electron lớp ngoài cùng là $3s^23p^4$. Nguyên tố X thuộc loại nào? A. Kim loại B. Phi kim C. Khí hiếm D. Á kim 15. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính chất hóa học của kim loại? A. Kim loại dễ nhận electron để tạo thành ion dương. B. Kim loại dễ nhường electron để tạo thành ion dương. C. Kim loại chỉ phản ứng với phi kim. D. Kim loại có tính oxi hóa mạnh. Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [KNTT] Trắc nghiệm KHTN 8 Bài 4 Dung dịch và nồng độ [KNTT] Trắc nghiệm KHTN 8 Bài 15 Áp suất trên một bề mặt [KNTT] Trắc nghiệm KHTN 8 Bài 16 Áp suất chất lỏng, áp suất khí quyển [KNTT] Trắc nghiệm KHTN 8 Bài 28 Sự truyền nhiệt [KNTT] Trắc nghiệm KHTN 8 Bài 39 Da và điều hòa thân nhiệt ở người