[KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 Bài 2 Công thức lượng giác [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 Bài 2 Công thức lượng giác 1. Công thức $\cos(a+b)$ là: A. $\cos a \cos b - \sin a \sin b$ B. $\cos a \cos b + \sin a \sin b$ C. $\sin a \cos b + \cos a \sin b$ D. $\sin a \cos b - \cos a \sin b$ 2. Nếu $\cos x = \frac{1}{2}$ và $0 < x < \frac{\pi}{2}$, thì $\sin x$ bằng bao nhiêu? A. $\frac{\sqrt{3}}{2}$ B. $-\frac{\sqrt{3}}{2}$ C. $\frac{1}{2}$ D. $-\frac{1}{2}$ 3. Công thức $\sin(a-b)$ là: A. $\sin a \cos b - \cos a \sin b$ B. $\sin a \cos b + \cos a \sin b$ C. $\cos a \cos b - \sin a \sin b$ D. $\cos a \cos b + \sin a \sin b$ 4. Cho $\cos x = \frac{1}{3}$ và $\frac{\pi}{2} < x < \pi$. Giá trị của $\sin x$ là bao nhiêu? A. $-\frac{2\sqrt{2}}{3}$ B. $\frac{2\sqrt{2}}{3}$ C. $-\frac{\sqrt{2}}{3}$ D. $\frac{\sqrt{2}}{3}$ 5. Nếu $\sin x = \frac{4}{5}$ và $\frac{\pi}{2} < x < \pi$, thì $\cos x$ bằng bao nhiêu? A. $-\frac{3}{5}$ B. $\frac{3}{5}$ C. $-\frac{4}{5}$ D. $\frac{4}{5}$ 6. Công thức $\cos(a-b)$ là: A. $\cos a \cos b + \sin a \sin b$ B. $\cos a \cos b - \sin a \sin b$ C. $\sin a \cos b + \cos a \sin b$ D. $\sin a \cos b - \cos a \sin b$ 7. Cho $\cos x = -\frac{3}{5}$ và $\pi < x < \frac{3\pi}{2}$. Giá trị của $\sin x$ là bao nhiêu? A. $-\frac{4}{5}$ B. $\frac{4}{5}$ C. $-\frac{3}{5}$ D. $\frac{3}{5}$ 8. Cho $\sin x = \frac{1}{3}$ và $0 < x < \frac{\pi}{2}$. Giá trị của $\cos x$ là bao nhiêu? A. $\frac{2\sqrt{2}}{3}$ B. $-\frac{2\sqrt{2}}{3}$ C. $\frac{\sqrt{2}}{3}$ D. $-\frac{\sqrt{2}}{3}$ 9. Cho $\cos x = \frac{2}{3}$ và $\frac{3\pi}{2} < x < 2\pi$. Giá trị của $\sin x$ là bao nhiêu? A. $-\frac{\sqrt{5}}{3}$ B. $\frac{\sqrt{5}}{3}$ C. $-\frac{2\sqrt{5}}{3}$ D. $\frac{2\sqrt{5}}{3}$ 10. Công thức cộng $\tan(a+b)$ là gì? A. $\frac{\tan a + \tan b}{1 - \tan a \tan b}$ B. $\frac{\tan a - \tan b}{1 + \tan a \tan b}$ C. $\frac{\tan a + \tan b}{1 + \tan a \tan b}$ D. $\frac{\tan a - \tan b}{1 - \tan a \tan b}$ 11. Cho $\cos x = -\frac{1}{3}$ và $\pi < x < \frac{3\pi}{2}$. Giá trị của $\sin x$ là bao nhiêu? A. $-\frac{2\sqrt{2}}{3}$ B. $\frac{2\sqrt{2}}{3}$ C. $-\frac{\sqrt{2}}{3}$ D. $\frac{\sqrt{2}}{3}$ 12. Công thức $\sin(a+b)$ là: A. $\sin a \cos b + \cos a \sin b$ B. $\sin a \cos b - \cos a \sin b$ C. $\cos a \cos b + \sin a \sin b$ D. $\cos a \cos b - \sin a \sin b$ 13. Cho $\tan x = -3$. Giá trị của $\tan(2x)$ là bao nhiêu? A. $\frac{3}{4}$ B. $-\frac{3}{4}$ C. $\frac{6}{5}$ D. $-\frac{6}{5}$ 14. Cho $\tan x = 2$. Giá trị của $\tan(2x)$ là bao nhiêu? A. $-\frac{4}{3}$ B. $\frac{4}{3}$ C. $-\frac{3}{4}$ D. $\frac{3}{4}$ 15. Cho $\sin x = \frac{3}{5}$ và $\frac{\pi}{2} < x < \pi$. Giá trị của $\cos x$ là bao nhiêu? A. $-\frac{4}{5}$ B. $\frac{4}{5}$ C. $-\frac{3}{5}$ D. $\frac{3}{5}$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 Bài 13 Hai mặt phẳng song song [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 Bài 14 Phép chiếu song song [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 bài tập cuối chương 6: Hàm số mũ và hàm số lôgarit [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 Bài 5 Dãy số [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 11 bài tập cuối chương 8: Các quy tắc tính xác suất