Trắc nghiệm Chân trời KTPL 11 bài 10 Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật

Trắc nghiệm Chân trời KTPL 11 bài 10 Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật

1. Nếu một công dân phạm tội và bị bắt giữ, nhưng không được thông báo quyền được bào chữa hoặc bị ép cung, thì quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật đã bị vi phạm về mặt nào?
2. Pháp luật quy định mọi công dân đều có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, nhưng không được lạm dụng các quyền này để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Điều này thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật có giới hạn bởi:
3. Pháp luật quy định mọi người đều có quyền tự do cư trú, trừ những trường hợp bị pháp luật hạn chế. Điều này thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về lĩnh vực nào?
4. Công dân A bị tòa án tuyên phạt 5 năm tù về tội cố ý gây thương tích. Công dân B cũng thực hiện hành vi tương tự với mức độ nghiêm trọng như Công dân A, nhưng lại chỉ bị phạt 2 năm tù. Sự khác biệt về mức án này có thể là hợp pháp nếu:
5. Anh X bị một nhóm người hành hung gây thương tích. Anh X đã làm đơn tố cáo lên cơ quan công an. Nếu cơ quan công an không thụ lý đơn tố cáo của anh X vì cho rằng anh X là người có tiền án, thì hành vi này là vi phạm quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về mặt nào?
6. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, bình đẳng trong lĩnh vực pháp luật được hiểu là mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trước pháp luật, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, địa vị xã hội hay bất kỳ yếu tố nào khác. Điều này thể hiện nguyên tắc cốt lõi nào của pháp luật?
7. Một doanh nghiệp chỉ nhận lao động nam cho vị trí công nhân vận hành máy móc nặng, từ chối nhận lao động nữ dù họ có đủ năng lực và kinh nghiệm. Hành vi này vi phạm quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về lĩnh vực nào?
8. Pháp luật quy định rõ ràng các hành vi bị cấm, các quyền và nghĩa vụ của công dân trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Điều này nhằm đảm bảo nguyên tắc nào của pháp luật?
9. Theo pháp luật Việt Nam, mọi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ và đúng hạn. Điều này thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về mặt nào?
10. Bà B, một nông dân, đã làm đơn khiếu nại lên cơ quan chức năng về việc thu hồi đất nông nghiệp của gia đình mà không có bồi thường thỏa đáng. Cơ quan chức năng đã xem xét và giải quyết đơn khiếu nại của bà B theo đúng quy trình. Điều này thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về:
11. Tại phiên tòa xét xử vụ án trộm cắp, luật sư của bị cáo đã đưa ra các tình tiết giảm nhẹ và lập luận để bào chữa cho thân chủ của mình. Điều này thể hiện công dân được đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật về mặt nào?
12. Theo quy định của pháp luật, công dân Việt Nam ở nước ngoài vẫn có quyền bầu cử và ứng cử vào Quốc hội. Điều này thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về mặt nào?
13. Việc Nhà nước đảm bảo cho mọi trẻ em, không phân biệt hoàn cảnh, đều có quyền được đi học là biểu hiện của quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về lĩnh vực nào?
14. Trong một vụ án hình sự, cả người bị buộc tội và người bị hại đều có quyền trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Đây là biểu hiện cụ thể của quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về mặt nào?
15. Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dưới mọi hình thức. Điều này là để bảo vệ quyền nào của công dân?
16. Việc Nhà nước ban hành Luật Hôn nhân và Gia đình quy định nam, nữ kết hôn theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, không phân biệt tôn giáo, dân tộc, là thể hiện quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về:
17. Việc Nhà nước ban hành các chính sách ưu tiên cho người nghèo, vùng sâu vùng xa, hoặc người có công với cách mạng nhằm hỗ trợ họ phát triển, có thể được xem là biểu hiện của quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật theo hướng nào?
18. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật là một nguyên tắc cơ bản, nó có ý nghĩa quan trọng trong việc:
19. Chị H là người dân tộc thiểu số, khi làm thủ tục hành chính tại cơ quan nhà nước, cán bộ đã yêu cầu chị phải cung cấp thêm nhiều giấy tờ hơn so với những công dân khác có cùng trường hợp. Hành vi này của cán bộ là vi phạm quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về mặt nào?
20. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật có nghĩa là pháp luật phải được áp dụng công bằng, không thiên vị cho bất kỳ ai. Đây là sự thể hiện của nguyên tắc:
21. Trong một cuộc thi tuyển công chức, tất cả các ứng viên đều phải trải qua các vòng thi với tiêu chí đánh giá như nhau, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo. Điều này thể hiện rõ nét nguyên tắc nào của pháp luật?
22. Việc công dân A và công dân B đều có quyền sở hữu tài sản hợp pháp, được pháp luật bảo vệ như nhau, là biểu hiện của quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về lĩnh vực nào?
23. Khi một người bị bắt giữ, họ có quyền im lặng để không tự buộc tội mình. Quyền này là một phần của quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật, liên quan đến việc đảm bảo:
24. Quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật không có nghĩa là mọi công dân đều có hành vi giống nhau hoặc có khả năng giống nhau. Nó nhấn mạnh vào việc:
25. Ông A bị cơ quan công an bắt giữ khẩn cấp vì nghi vấn liên quan đến một vụ án. Tuy nhiên, sau 24 giờ, ông A không được thông báo về lý do bắt giữ cũng như không được gặp người bào chữa. Hành vi này của cơ quan công an đã vi phạm quyền bình đẳng của công dân trước pháp luật về mặt nào?