Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 8 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Đâu là một trong những lý do chính khiến các quốc gia tham gia vào các hiệp định thương mại khu vực?
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro chính trị trong đàm phán thương mại quốc tế?
3. Trong đàm phán thương mại, 'red line' đề cập đến điều gì?
4. Trong đàm phán thương mại, 'anchoring bias' (thiên kiến neo) là gì?
5. Đâu là vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong thương mại quốc tế?
6. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng biện pháp chống bán phá giá trong thương mại quốc tế?
7. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của thương mại tự do?
8. Đâu là một trong những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế?
9. Đâu là một trong những thách thức chính đối với việc đạt được thỏa thuận trong đàm phán thương mại đa phương?
10. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) khác với Liên minh Thuế quan (Customs Union) như thế nào?
11. Đâu là một trong những rủi ro chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do?
12. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến lược 'win-win' tập trung vào điều gì?
13. Đâu là một trong những lý do chính khiến các quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?
14. Hình thức hội nhập kinh tế nào sau đây có mức độ ràng buộc cao nhất?
15. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) KHÔNG bao gồm quốc gia nào sau đây?
16. Trong đàm phán thương mại quốc tế, thuật ngữ 'tariffication' (thuế quan hóa) dùng để chỉ điều gì?
17. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phi thuế quan?
18. Hình thức bảo hộ thương mại nào sau đây sử dụng hạn ngạch để hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu?
19. Trong đàm phán thương mại quốc tế, khái niệm 'trade diversion' (chuyển hướng thương mại) đề cập đến điều gì?
20. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'BATNA' là viết tắt của cụm từ nào?
21. Điều khoản 'Most Favored Nation' (MFN) trong WTO có nghĩa là gì?
22. Đâu là đặc điểm nổi bật của đàm phán thương mại đa phương so với đàm phán song phương?
23. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'logrolling' là gì?
24. Trong đàm phán thương mại, 'framing effect' (hiệu ứng khung) là gì?
25. Trong đàm phán thương mại, chiến thuật 'good cop, bad cop' là gì?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phân tích SWOT trong đàm phán thương mại quốc tế?
27. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng các biện pháp tự vệ trong thương mại quốc tế?
28. Trong đàm phán thương mại, 'reference point' (điểm tham chiếu) có vai trò gì?
29. Trong đàm phán thương mại quốc tế, nhượng bộ có nghĩa là gì?
30. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'quid pro quo' có nghĩa là gì?