Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

1. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến hệ thống khen thưởng và động lực?
2. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì?
3. Cấu trúc não nào liên quan đến việc điều chỉnh nhịp sinh học (circadian rhythm)?
4. Sự khác biệt chính giữa chất trắng và chất xám trong não là gì?
5. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ?
6. Vai trò của hệ thống thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system) là gì?
7. Chức năng chính của hàng rào máu não (blood-brain barrier) là gì?
8. Vai trò của các tế bào hình tháp (pyramidal cells) là gì?
9. Loại tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp?
10. Sự khác biệt chính giữa MRI và fMRI là gì?
11. Loại chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
12. Cấu trúc não nào là trung tâm chuyển tiếp chính cho thông tin cảm giác, chuyển tiếp thông tin đến các vùng vỏ não thích hợp?
13. Chất dẫn truyền thần kinh nào hoạt động như một chất ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương?
14. Cơ chế nào giải thích tốt nhất cách các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau?
15. Hệ thống thần kinh đối giao cảm (parasympathetic nervous system) chịu trách nhiệm cho chức năng nào?
16. Điều gì mô tả chính xác nhất chức năng của các tế bào thần kinh đệm?
17. Nguyên tắc 'tất cả hoặc không có gì' (all-or-none principle) đề cập đến điều gì trong khoa học thần kinh?
18. Hệ thần kinh tự chủ (Autonomic nervous system) điều chỉnh chức năng nào?
19. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để đo hoạt động điện của não thông qua các điện cực đặt trên da đầu?
20. Cấu trúc não nào liên quan đến việc xử lý nỗi sợ và các phản ứng cảm xúc khác?
21. Thuật ngữ 'tính dẻo dai thần kinh' (neuroplasticity) đề cập đến điều gì?
22. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex) chịu trách nhiệm chính cho chức năng nhận thức nào?
23. Chất dẫn truyền thần kinh nào có liên quan đến các chức năng như học tập và trí nhớ, và thường bị thiếu hụt trong bệnh Alzheimer?
24. Rối loạn nào sau đây có liên quan đến sự thiếu hụt dopamine trong não?
25. Điều gì xảy ra trong não khi một người học một kỹ năng mới?
26. Điều gì mô tả tốt nhất chức năng của các tế bào thần kinh gương (mirror neurons)?
27. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nội môi (homeostasis)?
28. Điều gì xảy ra với các thụ thể (receptors) trên tế bào thần kinh sau khi tiếp xúc lâu dài với một chất dẫn truyền thần kinh?
29. Vùng não nào đóng vai trò chính trong việc hình thành ký ức dài hạn?
30. Hạch nền (Basal ganglia) đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào?