Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

1. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin cảm giác từ thị giác?
2. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức dài hạn?
3. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự suy giảm dần dần của các tế bào thần kinh sản xuất dopamine trong não, dẫn đến các vấn đề về vận động?
4. Cấu trúc nào trong não bộ kết nối hai bán cầu đại não?
5. Vùng não nào được coi là trung tâm điều khiển chính của hệ nội tiết, điều hòa việc giải phóng hormone từ tuyến yên?
6. Thuật ngữ 'afferent' và 'efferent' được sử dụng để mô tả loại thông tin nào trong hệ thần kinh?
7. Hội chứng 'phantom limb' (chi ma) là gì?
8. Trong bối cảnh khoa học thần kinh, 'tính mềm dẻo của não bộ' (neuroplasticity) đề cập đến điều gì?
9. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự gián đoạn trong quá trình myelin hóa các sợi thần kinh trong não và tủy sống?
10. Chất dẫn truyền thần kinh nào có liên quan mật thiết đến sự chú ý, tập trung và phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' (fight-or-flight)?
11. Rối loạn nào sau đây đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức và trí nhớ tiến triển, thường liên quan đến sự tích tụ của các mảng amyloid và đám rối нейроfibrillary trong não?
12. Trong khoa học thần kinh, 'hệ thần kinh tự chủ' (autonomic nervous system) chịu trách nhiệm điều khiển những chức năng nào?
13. Vùng não nào liên quan đến việc điều chỉnh giấc ngủ và sự tỉnh táo?
14. Chất dẫn truyền thần kinh GABA (Gamma-aminobutyric acid) có tác dụng gì chủ yếu trong não?
15. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não?
16. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu tại các điểm nối thần kinh cơ (neuromuscular junctions), nơi các tế bào thần kinh giao tiếp với các cơ?
17. Hội chứng Tourette là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các tic vận động và/hoặc âm thanh, thường liên quan đến sự bất thường trong hoạt động của vùng não nào?
18. Loại tế bào thần kinh đệm nào đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các mảnh vụn tế bào và các chất thải khác khỏi hệ thần kinh trung ương?
19. Loại chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
20. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc giảm đau và tạo cảm giác dễ chịu, thường được giải phóng khi tập thể dục hoặc trải qua các hoạt động thú vị?
21. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?
22. Hiện tượng 'cortical remapping' (tái cấu trúc vỏ não) đề cập đến điều gì?
23. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng tự động như nhịp tim, huyết áp và hô hấp?
24. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ, đặc biệt là hiểu ngôn ngữ?
25. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng chính là tạo hàng rào máu não?
26. Trong khoa học thần kinh, thuật ngữ 'synapse' dùng để chỉ điều gì?
27. Chức năng chính của tế bào thần kinh đệm oligodendrocyte là gì?
28. Hiện tượng 'long-term potentiation' (LTP) trong não bộ liên quan đến điều gì?
29. Hạch hạnh nhân (amygdala) đóng vai trò chính trong việc xử lý loại cảm xúc nào?
30. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì?