Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

1. Kỹ thuật nào sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và hoạt động của não bộ?
2. Thuật ngữ nào mô tả khả năng của não bộ tự tổ chức lại bằng cách tạo ra các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời?
3. Loại chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
4. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cơn đau?
5. Kỹ thuật kích thích não nào sử dụng xung từ tính để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể một cách không xâm lấn?
6. Hệ thần kinh giao cảm (Sympathetic Nervous System) chuẩn bị cơ thể cho phản ứng nào?
7. Hệ thần kinh phó giao cảm (Parasympathetic Nervous System) chủ yếu chịu trách nhiệm cho chức năng nào?
8. Chất dẫn truyền thần kinh GABA (Gamma-aminobutyric acid) có tác dụng chính nào trong não bộ?
9. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức dài hạn?
10. Vùng não nào liên quan đến việc tích hợp thông tin cảm giác và vận động, đóng vai trò quan trọng trong nhận thức về không gian và điều hướng?
11. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?
12. Vùng vỏ não nào chịu trách nhiệm chính cho chức năng điều hành, lập kế hoạch và ra quyết định?
13. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học?
14. Rối loạn nào được đặc trưng bởi sự bốc đồng, hiếu động thái quá và khó tập trung?
15. Khái niệm 'cảm xúc lây lan' (emotional contagion) đề cập đến hiện tượng nào?
16. Loại thuốc nào hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu serotonin, thường được sử dụng để điều trị trầm cảm?
17. Hội chứng nào liên quan đến tổn thương vùng Broca, dẫn đến khó khăn trong việc sản xuất ngôn ngữ?
18. Quá trình nào liên quan đến việc bao bọc sợi trục của tế bào thần kinh bằng myelin, giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh?
19. Loại tế bào thần kinh nào truyền thông tin từ các tế bào thần kinh cảm giác đến hệ thần kinh trung ương?
20. Khái niệm 'зеркальные нейроны' (tế bào thần kinh gương) đề cập đến điều gì?
21. Trong bối cảnh khoa học thần kinh, 'synapse' dùng để chỉ điều gì?
22. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?
23. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến chức năng vận động, trí nhớ và học tập?
24. Hội chứng Korsakoff thường là kết quả của việc thiếu vitamin nào, và gây ra các vấn đề về trí nhớ và học tập?
25. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối vận động và duy trì sự thăng bằng?
26. Rối loạn nào được đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức tiến triển, ảnh hưởng đến trí nhớ, suy nghĩ và hành vi?
27. Loại tế bào nào trong não bộ hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh?
28. Rối loạn nào liên quan đến sự thiếu hụt dopamine trong hạch nền, dẫn đến các triệu chứng vận động như run, cứng đờ và chậm vận động?
29. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự tỉnh táo và chú ý?
30. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chặt chẽ đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não bộ?