Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 7 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'tạm biệt'?
2. Đâu là cách nói 'Tôi không hiểu' bằng tiếng Trung?
3. Trong tiếng Trung, '早上好' (zǎoshang hǎo) có nghĩa là gì?
4. Chữ Hán nào sau đây có bộ thủ liên quan đến 'nước'?
5. Từ nào sau đây là danh từ chỉ người?
6. Cụm từ '谢谢' (xièxie) có nghĩa là gì?
7. Thanh mẫu nào sau đây không có trong tiếng Việt?
8. Trong tiếng Trung, '几' (jǐ) thường được dùng để hỏi về điều gì?
9. Khi muốn nói 'Tôi là người Việt Nam', bạn sẽ nói như thế nào trong tiếng Trung?
10. Chữ Hán '不' (bù) khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh mấy?
11. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'ăn'?
12. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'gia đình'?
13. Cách phát âm nào sau đây là đúng của từ '书' (shū) - sách?
14. Chọn cách viết Pinyin đúng cho từ 'Trung Quốc'.
15. Khi muốn hỏi 'Bạn có khỏe không?' trong tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?
16. Trong tiếng Trung, '今天' (jīntiān) có nghĩa là gì?
17. Trong tiếng Trung, thanh mẫu nào sau đây khi phát âm cần bật hơi?
18. Đâu là cách viết đúng của số 'mười' trong tiếng Trung?
19. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'không'?
20. Chữ Hán '你好' (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?
21. Cụm từ '对不起' (duìbuqǐ) có nghĩa là gì?
22. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'yêu' hoặc 'thích'?
23. Chữ Hán nào sau đây có nghĩa là 'người'?
24. Chọn câu đúng để nói 'Tôi muốn một cốc trà' trong tiếng Trung.
25. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi '你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)'
26. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là 'uống'?
27. Trong hệ thống phiên âm Pinyin, vận mẫu nào sau đây là vận mẫu đơn?
28. Thanh điệu nào sau đây là thanh 2 trong tiếng Trung?
29. Khi giới thiệu tên của mình, bạn sẽ nói gì trong tiếng Trung?
30. Chữ '的' (de) thường được sử dụng để làm gì trong tiếng Trung?