Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Chi phí nào sau đây do bên đi thuê chịu trong hợp đồng cho thuê tài chính?
2. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê trong trường hợp bên đi thuê phá sản?
3. Đâu là lợi thế của việc cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp có nguồn vốn hạn chế?
4. Theo quy định của pháp luật hiện hành tại Việt Nam, tài sản nào sau đây không được phép cho thuê tài chính?
5. Một doanh nghiệp thuê tài chính một máy móc sản xuất. Trong quá trình sử dụng, máy móc bị hư hỏng do lỗi kỹ thuật. Ai chịu trách nhiệm sửa chữa?
6. Đâu là sự khác biệt giữa cho thuê tài chính và vay vốn ngân hàng để mua tài sản?
7. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm đăng ký quyền sở hữu tài sản (nếu có) tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền?
8. Yếu tố nào sau đây không phải là một ưu điểm của cho thuê tài chính đối với bên đi thuê?
9. Đâu là điểm khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động?
10. Rủi ro lớn nhất đối với bên cho thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính là gì?
11. Trong trường hợp nào sau đây, bên cho thuê có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng cho thuê tài chính?
12. Một doanh nghiệp thuê tài chính một xe tải. Hợp đồng quy định doanh nghiệp phải trả một khoản tiền phạt nếu trả lại xe trước thời hạn. Đây là điều khoản nhằm mục đích gì?
13. Một doanh nghiệp thuê tài chính một dây chuyền sản xuất trong 5 năm. Sau 5 năm, doanh nghiệp trả lại dây chuyền cho công ty cho thuê. Đây là loại hình cho thuê tài chính nào?
14. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến giá trị còn lại của tài sản khi kết thúc hợp đồng?
15. Điều gì xảy ra nếu bên đi thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng cho thuê tài chính?
16. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào có quyền quyết định việc thanh lý tài sản khi hợp đồng kết thúc (nếu không có thỏa thuận mua lại)?
17. Một công ty muốn thuê tài chính một tài sản nhưng không đủ điều kiện tín dụng. Giải pháp nào sau đây có thể giúp công ty tiếp cận được hình thức thuê tài chính?
18. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên cho thuê thường là đối tượng nào?
19. Đâu là mục tiêu chính của bên cho thuê khi tham gia vào nghiệp vụ cho thuê tài chính?
20. Một công ty sử dụng hình thức thuê tài chính thay vì mua tài sản trực tiếp. Điều này có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của công ty như thế nào?
21. Lãi suất trong hợp đồng cho thuê tài chính thường được xác định dựa trên yếu tố nào?
22. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
23. Một công ty cho thuê tài chính cần đánh giá rủi ro của một hợp đồng cho thuê. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
24. Một công ty thuê tài chính một thiết bị sản xuất. Sau thời gian thuê, công ty có quyền mua lại thiết bị với giá tượng trưng. Đây là đặc điểm của loại hợp đồng cho thuê tài chính nào?
25. Một công ty cho thuê tài chính cần tuân thủ quy định nào để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật?
26. Lợi ích chính của việc sử dụng cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp là gì?
27. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa tài sản trong suốt thời gian thuê?
28. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, ai là người hưởng khấu hao tài sản?
29. Nếu một doanh nghiệp dự kiến sử dụng tài sản trong thời gian ngắn, hình thức nào sau đây sẽ phù hợp hơn: cho thuê tài chính hay cho thuê hoạt động?
30. Theo quy định của pháp luật, hợp đồng cho thuê tài chính phải được lập thành văn bản và công chứng, chứng thực trong trường hợp nào?