Đề 9 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 9 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người hưởng lợi ích từ giá trị còn lại của tài sản khi kết thúc hợp đồng thuê?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ số để xác định một hợp đồng thuê có phải là thuê tài chính hay không theo quy định kế toán?
3. Lợi ích chính của việc bên cho thuê tài chính bán lại hợp đồng thuê cho một bên thứ ba là gì?
4. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm bảo trì và sửa chữa tài sản trong suốt thời gian thuê?
5. Rủi ro tín dụng trong cho thuê tài chính chủ yếu phát sinh từ đâu?
6. Trong trường hợp nào, bên đi thuê có thể được hưởng lợi từ việc thuê tài sản đã qua sử dụng?
7. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê nếu không có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu?
8. Trong trường hợp bên đi thuê không thể xác định được lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê, họ nên sử dụng lãi suất nào?
9. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tính lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê tài chính?
10. Trong trường hợp nào, bên cho thuê tài chính phải ghi nhận doanh thu tài chính?
11. Một công ty nên làm gì nếu họ nhận thấy rằng tài sản thuê tài chính của họ bị suy giảm giá trị nghiêm trọng?
12. Một công ty thuê một thiết bị sản xuất trong 5 năm, thời gian sử dụng hữu ích ước tính của thiết bị là 6 năm. Hợp đồng thuê quy định rằng quyền sở hữu thiết bị sẽ tự động chuyển giao cho công ty khi kết thúc thời hạn thuê. Đây có phải là thuê tài chính không?
13. Một công ty có nên sử dụng cho thuê tài chính nếu họ có đủ tiền mặt để mua tài sản?
14. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng cho thuê tài chính đối với một doanh nghiệp?
15. Tại sao cho thuê tài chính thường được coi là một hình thức tài trợ 'ngoài bảng cân đối kế toán' đối với bên đi thuê (trước IFRS 16)?
16. Tại sao bên cho thuê tài chính thường yêu cầu bên đi thuê mua bảo hiểm cho tài sản?
17. Đâu là một ví dụ về tài sản thường được cho thuê tài chính?
18. Đâu là một thách thức đối với bên cho thuê tài chính khi thị trường có nhiều biến động?
19. Đâu là điểm khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và cho thuê hoạt động?
20. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá trị tài sản thuê tài chính khi ghi nhận ban đầu theo IFRS 16?
21. IFRS 16 (Leases) đã thay đổi cách hạch toán cho thuê tài chính như thế nào so với IAS 17?
22. Tại sao việc xác định lãi suất chiết khấu phù hợp là quan trọng trong việc hạch toán thuê tài chính theo IFRS 16?
23. Điều gì xảy ra nếu bên đi thuê vi phạm hợp đồng thuê tài chính?
24. Theo quy định hiện hành của Việt Nam, thời hạn cho thuê tài chính tối thiểu là bao lâu để được coi là cho thuê tài chính?
25. Khi nào một hợp đồng thuê được coi là 'thuê tài chính giấu mặt'?
26. Nếu một công ty sử dụng thuê tài chính để mua một chiếc xe tải, tài sản nào sẽ được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của công ty?
27. Phương pháp khấu hao nào thường được bên đi thuê sử dụng đối với tài sản thuê tài chính?
28. Trong quá trình đàm phán hợp đồng thuê tài chính, yếu tố nào sau đây thường được xem xét để xác định mức tiền thuê?
29. Một doanh nghiệp dự kiến sử dụng một loại máy móc trong thời gian ngắn (2 năm), trong khi thời gian sử dụng hữu ích của máy móc là 10 năm. Hình thức thuê nào phù hợp hơn?
30. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại như thế nào?