Đề 10 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 10 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, điều gì xảy ra nếu tài sản bị hư hỏng hoặc mất mát do sự kiện bất khả kháng (ví dụ: thiên tai)?
2. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc xác định lãi suất trong hợp đồng cho thuê tài chính?
3. Mục đích của việc lập kế hoạch trả nợ (amortization schedule) trong hợp đồng cho thuê tài chính là gì?
4. Trong trường hợp nào sau đây, bên cho thuê có thể yêu cầu bên đi thuê trả trước một khoản tiền (security deposit) trong hợp đồng thuê tài chính?
5. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định xem một hợp đồng thuê có phải là thuê tài chính hay không?
6. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản thuê tài chính trong báo cáo tài chính của bên đi thuê?
7. Nếu một công ty quyết định thuê tài chính thay vì mua tài sản, điều này có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) như thế nào?
8. Khi nào bên đi thuê cần ghi nhận tài sản thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán?
9. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính xuyên biên giới, rủi ro nào sau đây là đặc biệt quan trọng cần xem xét?
10. Đâu là điểm khác biệt chính giữa thuê tài chính và thuê hoạt động?
11. Theo IFRS 16 (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 16), cách hạch toán thuê tài sản có gì khác biệt so với VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam)?
12. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê trong trường hợp bên đi thuê không thanh toán đúng hạn?
13. Điều gì có thể xảy ra nếu bên đi thuê vi phạm các điều khoản trong hợp đồng cho thuê tài chính?
14. Chi phí nào sau đây không phải là chi phí ban đầu trực tiếp liên quan đến hợp đồng thuê tài chính mà bên đi thuê phải ghi nhận?
15. Đâu là ưu điểm của việc thuê tài chính so với việc mua tài sản bằng vốn vay?
16. Điều khoản nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ bên cho thuê khỏi rủi ro lạm phát trong hợp đồng cho thuê tài chính dài hạn?
17. Lợi ích chính của việc sử dụng nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp là gì?
18. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm bảo dưỡng và sửa chữa tài sản trong suốt thời gian thuê?
19. Hợp đồng cho thuê tài chính thường bao gồm điều khoản về 'quyền chọn mua' (purchase option). Điều này có nghĩa là gì?
20. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính?
21. Đâu là mục đích chính của việc thực hiện đánh giá tín dụng đối với bên đi thuê trước khi ký kết hợp đồng cho thuê tài chính?
22. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với bên đi thuê trong hợp đồng cho thuê tài chính?
23. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, 'tỷ lệ hoàn vốn nội bộ' (IRR) thường được sử dụng để làm gì?
24. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người hưởng lợi từ giá trị còn lại của tài sản khi kết thúc thời hạn thuê nếu không có điều khoản mua lại?
25. Điều gì xảy ra với tài sản cho thuê tài chính khi bên đi thuê phá sản?
26. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, 'giá trị còn lại đảm bảo' (guaranteed residual value) là gì?
27. Trong trường hợp bên đi thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán và bên cho thuê thu hồi tài sản, bên cho thuê có thể làm gì để bù đắp tổn thất?
28. Rủi ro lớn nhất mà bên cho thuê tài chính phải đối mặt là gì?
29. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên đi thuê, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại như thế nào?
30. Lợi ích về thuế nào có thể có được từ việc thuê tài chính so với việc mua tài sản?