Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đại số tuyến tính

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đại số tuyến tính

1. Cho hai không gian con $U$ và $W$ của không gian vectơ $V$. Khi đó $U cap W$ là:
2. Cho biến đổi tuyến tính $T: mathbb{R}^2 ightarrow mathbb{R}^2$ được xác định bởi $T(x, y) = (x + y, x - y)$. Tìm ma trận biểu diễn của $T$ đối với cơ sở chính tắc.
3. Ma trận nào sau đây là ma trận đơn vị?
4. Cho ma trận $A = egin{bmatrix} 1 & 2 \ 3 & 4 end{bmatrix}$. Tính định thức của ma trận $A$.
5. Cho $A$ là ma trận vuông. Nếu $Ax = 0$ có nghiệm duy nhất $x=0$, thì:
6. Tìm cơ sở của không gian nghiệm của hệ phương trình tuyến tính thuần nhất $x + y + z = 0$.
7. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$. Khi nào thì $A$ chéo hóa được?
8. Cho $A$ là ma trận $m imes n$. Khi đó, số chiều của không gian nghiệm của $Ax = 0$ cộng với hạng của $A$ bằng:
9. Cho hệ phương trình tuyến tính $Ax = b$. Điều kiện nào sau đây đảm bảo hệ có nghiệm duy nhất?
10. Cho $T: V ightarrow W$ là một ánh xạ tuyến tính. Khi đó, $Im(T)$ là:
11. Cho hai ma trận $A$ và $B$ có cùng kích thước. Điều kiện nào sau đây KHÔNG đảm bảo $A + B = B + A$?
12. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$ có các giá trị riêng là $lambda_1, lambda_2, ..., lambda_n$. Khi đó, tích các giá trị riêng bằng:
13. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$. Điều kiện nào sau đây là tương đương với việc $A$ là ma trận trực giao?
14. Cho $A$ là ma trận vuông. Nếu $A$ là ma trận đối xứng, khẳng định nào sau đây đúng?
15. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$ với các cột độc lập tuyến tính. Khi đó, hạng của $A$ là:
16. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$ có $A^2 = A$. Giá trị riêng của $A$ chỉ có thể là:
17. Cho $V$ là không gian vectơ. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để $W$ là không gian con của $V$?
18. Giá trị riêng của ma trận $A = egin{bmatrix} 2 & 1 \ 1 & 2 end{bmatrix}$ là:
19. Tìm hạng của ma trận $A = egin{bmatrix} 1 & 2 & 3 \ 2 & 4 & 6 \ 3 & 6 & 9 end{bmatrix}$.
20. Cho hai vectơ $vec{u} = (1, 2)$ và $vec{v} = (3, 4)$. Tính tích vô hướng của hai vectơ này.
21. Trong không gian vectơ $mathbb{R}^3$, bộ vectơ nào sau đây là cơ sở?
22. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$ và khả nghịch. Khi đó, $(A^{-1})^{-1}$ bằng:
23. Cho $V$ là không gian vector với tích trong. Phát biểu nào sau đây là đúng?
24. Cho ma trận $A = egin{bmatrix} 1 & 0 & 0 \ 0 & 2 & 0 \ 0 & 0 & 3 end{bmatrix}$. Ma trận $A$ có các vectơ riêng độc lập tuyến tính hay không?
25. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$ và $c$ là một hằng số. Định thức của $cA$ bằng:
26. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$. Phát biểu nào sau đây là đúng?
27. Cho ánh xạ tuyến tính $f:V ightarrow W$. Khi đó, $Ker(f)$ là:
28. Phép biến đổi tuyến tính nào sau đây bảo toàn khoảng cách?
29. Cho $A$ là ma trận vuông cấp $n$ có các giá trị riêng là $lambda_1, lambda_2, ..., lambda_n$. Khi đó, tổng các giá trị riêng bằng:
30. Cho $A$ và $B$ là hai ma trận vuông cùng cấp. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?