Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

1. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
2. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực?
3. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với người làm quản trị nhân lực?
4. Đâu là vai trò của công đoàn trong doanh nghiệp?
5. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu đào tạo thực tế của nhân viên một cách hiệu quả nhất?
6. Hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đa dạng và hòa nhập (diversity and inclusion) trong môi trường làm việc?
7. Trong quản trị nhân lực, 'employer branding' (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng) có nghĩa là gì?
8. Đâu KHÔNG phải là một hình thức kỷ luật lao động được quy định trong Bộ luật Lao động Việt Nam?
9. Trong quá trình tuyển dụng, hành vi nào sau đây bị coi là phân biệt đối xử và vi phạm pháp luật lao động?
10. Theo mô hình ASK (Attitude, Skills, Knowledge) trong quản trị nhân lực, yếu tố nào sau đây thể hiện 'Thái độ' của nhân viên?
11. Trong quản trị nhân lực quốc tế, điều gì quan trọng nhất khi cử nhân viên đi công tác hoặc làm việc ở nước ngoài?
12. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một hệ thống quản trị nhân lực hiệu quả trong một tổ chức?
13. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, nhà quản lý theo thuyết Y có xu hướng tin rằng nhân viên...
14. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra nếu doanh nghiệp không chú trọng đến việc đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên một cách thường xuyên và khách quan?
15. Khi nào doanh nghiệp được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động?
16. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc xây dựng chính sách lương, thưởng công bằng và minh bạch trong doanh nghiệp?
17. Đâu là vai trò chính của người quản trị nhân lực trong việc giải quyết xung đột tại nơi làm việc?
18. Đâu là mục đích chính của việc xây dựng khung năng lực (competency framework) trong tổ chức?
19. Phương pháp nào sau đây giúp nhà quản trị nhân lực đánh giá chính xác nhất năng lực thực tế của nhân viên?
20. Điều gì sau đây là sự khác biệt cơ bản giữa 'quản lý nhân sự' và 'quản trị nhân lực'?
21. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh?
22. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ nhân viên gắn kết và hiệu quả?
23. Trong quản trị nhân lực, thuật ngữ 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) đề cập đến điều gì?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình đào tạo và phát triển nhân lực?
25. Trong quản trị nhân lực, thuật ngữ 'succession planning' (hoạch định kế nhiệm) đề cập đến điều gì?
26. Đâu là mục tiêu chính của việc đào tạo và phát triển nhân lực trong doanh nghiệp?
27. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai một cách chính xác nhất?
28. Theo Luật Lao động Việt Nam hiện hành, thời gian thử việc tối đa đối với công việc có chức danh nghề cần trình độ cao đẳng trở lên là bao nhiêu?
29. Đâu là một trong những xu hướng quan trọng nhất trong quản trị nhân lực hiện nay?
30. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố 'duy trì' (hygiene factors) trong công việc?