Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của chính sách đầu tư quốc tế của một quốc gia?
2. Hiệp định BIT (Bilateral Investment Treaty) là gì?
3. Hình thức đầu tư nào sau đây thường được sử dụng để tiếp cận nguồn tài nguyên thiên nhiên ở nước ngoài?
4. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc có vai trò thúc đẩy đầu tư quốc tế và hỗ trợ các nước đang phát triển?
5. Đâu là một ví dụ về rủi ro tỷ giá hối đoái trong đầu tư quốc tế?
6. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao bí quyết công nghệ, nhãn hiệu hoặc quyền kinh doanh cho một công ty ở nước ngoài?
7. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá rủi ro quốc gia khi thực hiện đầu tư quốc tế?
8. Rủi ro chuyển đổi ngoại tệ phát sinh khi nào?
9. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép nhà đầu tư kiểm soát trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh ở nước ngoài?
10. Điều gì sau đây là một biện pháp mà chính phủ có thể sử dụng để khuyến khích đầu tư quốc tế?
11. Đâu là một thách thức lớn đối với các nhà đầu tư quốc tế khi hoạt động ở các quốc gia có hệ thống pháp luật yếu kém?
12. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư quốc tế của một công ty?
13. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
14. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc xây dựng một công trình ở nước ngoài và sau đó vận hành nó trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển giao cho chính phủ nước sở tại?
15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường đầu tư?
16. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia?
17. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp hạn chế đầu tư quốc tế mà một quốc gia có thể áp dụng?
18. Hình thức đầu tư quốc tế nào thường được sử dụng để xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng lớn như đường cao tốc, sân bay, cảng biển?
19. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, các quốc gia nên đầu tư vào những ngành nào?
20. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào các công ty có xu hướng đầu tư ra nước ngoài để tận dụng lợi thế chi phí thấp?
21. Đâu là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định đầu tư quốc tế đối với một quốc gia?
22. Theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), điều khoản nào liên quan đến đầu tư?
23. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép một công ty sử dụng thương hiệu của một công ty khác để kinh doanh ở nước ngoài?
24. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của đầu tư quốc tế đối với nước nhận đầu tư?
25. Rủi ro chính trị nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động đầu tư quốc tế?
26. Theo lý thuyết OLI (Quyền sở hữu, Địa điểm, Quốc tế hóa), yếu tố nào đề cập đến lợi thế mà một công ty có được nhờ việc sở hữu tài sản độc quyền?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động cơ thúc đẩy các công ty thực hiện đầu tư quốc tế?
28. Đâu là một rủi ro chính trị mà nhà đầu tư quốc tế phải đối mặt?
29. Hình thức đầu tư nào cho phép nhà đầu tư mua cổ phần của một công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán?
30. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của đầu tư quốc tế đối với các công ty?