[Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 23: Hệ sinh thái [Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 23: Hệ sinh thái 1. Trong một hệ sinh thái, chu trình trao đổi vật chất diễn ra nhờ sự tương tác giữa các thành phần nào? A. Chỉ sinh vật sản xuất và sinh vật tiêu thụ B. Chỉ sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải C. Sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân giải D. Chỉ các yếu tố vô sinh 2. Quá trình phân giải xác chết sinh vật và chất thải hữu cơ trong hệ sinh thái chủ yếu do nhóm sinh vật nào thực hiện? A. Sinh vật sản xuất B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1 C. Sinh vật phân giải D. Sinh vật ăn thịt 3. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học trong nông nghiệp có thể gây ra hậu quả gì đối với hệ sinh thái? A. Tăng năng suất cây trồng B. Giảm ô nhiễm môi trường C. Tích lũy sinh học và gây độc cho các sinh vật bậc cao D. Thúc đẩy sự phát triển của sinh vật có lợi 4. Trong một hệ sinh thái, thành phần nào sau đây đóng vai trò là sinh vật sản xuất? A. Nấm hoại sinh B. Vi khuẩn lam C. Giun đất D. Chim ăn sâu 5. Trong hệ sinh thái, mối quan hệ giữa sinh vật tiêu thụ và sinh vật bị tiêu thụ được mô tả qua sơ đồ nào? A. Lưới thức ăn B. Chuỗi thức ăn C. Tháp sinh thái D. Vòng tuần hoàn vật chất 6. Tháp sinh thái nào sau đây thường có đáy rộng nhất và đỉnh nhọn nhất? A. Tháp số lượng B. Tháp sinh khối C. Tháp năng lượng D. Tất cả các loại tháp sinh thái 7. Sự biến đổi khí hậu toàn cầu có thể gây ra những tác động tiêu cực nào đến hệ sinh thái? A. Tăng cường khả năng chống chịu của các loài B. Ổn định các chu trình sinh địa hóa C. Thay đổi phân bố địa lý của sinh vật và mất đa dạng sinh học D. Giảm tần suất của các hiện tượng thời tiết cực đoan 8. Hệ sinh thái nào sau đây có năng suất sinh học sơ cấp cao nhất? A. Sa mạc B. Rừng mưa nhiệt đới C. Đại dương mở D. Đồng cỏ ôn đới 9. Trong lưới thức ăn, một sinh vật có thể thuộc nhiều bậc dinh dưỡng khác nhau. Điều này phản ánh: A. Tính ổn định của hệ sinh thái B. Tính đa dạng của lưới thức ăn C. Sự cạnh tranh gay gắt D. Sự phụ thuộc lẫn nhau 10. Sự suy giảm đa dạng sinh học trong một hệ sinh thái có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây? A. Tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu B. Giảm khả năng tự điều chỉnh và phục hồi của hệ sinh thái C. Tăng năng suất sinh học tổng thể D. Ổn định chu trình vật chất và năng lượng 11. Mối quan hệ giữa sinh vật sản xuất và sinh vật tiêu thụ trong hệ sinh thái được gọi là gì? A. Quan hệ cạnh tranh B. Quan hệ dinh dưỡng C. Quan hệ cộng sinh D. Quan hệ hoại sinh 12. Chuỗi thức ăn trong một hệ sinh thái thường bắt đầu từ: A. Động vật ăn thịt đầu bảng B. Sinh vật phân giải C. Sinh vật sản xuất D. Động vật ăn thực vật 13. Trong hệ sinh thái dưới nước, nhóm sinh vật nào đóng vai trò chính là sinh vật sản xuất? A. Cá B. Tảo và thực vật thủy sinh C. Giáp xác D. Động vật phù du 14. Trong hệ sinh thái rừng, sinh vật nào thuộc nhóm sinh vật tiêu thụ bậc 2? A. Cây gỗ B. Thỏ rừng C. Cáo ăn thỏ D. Nấm 15. Một hệ sinh thái được coi là ổn định khi nào? A. Số lượng sinh vật luôn biến động mạnh B. Luôn có sự thay thế loài mới C. Có khả năng tự điều chỉnh và duy trì sự cân bằng D. Chỉ có một vài loài sinh vật chiếm ưu thế 16. Số lượng mắt xích trong một chuỗi thức ăn thể hiện điều gì? A. Mức độ đa dạng sinh học B. Số tầng dinh dưỡng C. Năng suất sinh học D. Sự phức tạp của lưới thức ăn 17. Trong một hệ sinh thái trên cạn, nhân tố sinh thái nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp của thực vật? A. Gió thổi B. Độ pH của đất C. Ánh sáng D. Số lượng côn trùng 18. Sự di cư của các loài động vật từ nơi này sang nơi khác có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của hệ sinh thái bằng cách nào? A. Giảm sự đa dạng sinh học B. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các loài C. Thay đổi thành phần loài và số lượng cá thể D. Thúc đẩy quá trình phân giải 19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là thành phần vô sinh của một hệ sinh thái? A. Ánh sáng mặt trời B. Nhiệt độ môi trường C. Độ ẩm không khí D. Số lượng cá thể trong quần thể 20. Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong các thủy vực là do sự gia tăng quá mức của yếu tố nào? A. Oxy hòa tan B. Nitơ và Photpho C. Cá tiêu thụ bậc cao D. Sinh vật phân giải 21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về thành phần hữu sinh của hệ sinh thái? A. Tảo B. Nấm C. Vi khuẩn D. Đất 22. Con người tác động vào hệ sinh thái chủ yếu thông qua hoạt động nào sau đây? A. Quan sát và nghiên cứu B. Bảo vệ và phục hồi C. Khai thác tài nguyên và thay đổi môi trường D. Duy trì trạng thái tự nhiên 23. Hiệu suất chuyển năng lượng từ bậc dinh dưỡng cấp thấp lên bậc dinh dưỡng cấp cao hơn theo quy luật nào? A. Quy luật 10% (hiệu suất năng lượng) B. Quy luật 20% (hiệu suất năng lượng) C. Quy luật 30% (hiệu suất năng lượng) D. Quy luật 50% (hiệu suất năng lượng) 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nhân tố sinh thái? A. Nhiệt độ B. Độ ẩm C. Ánh sáng D. Tốc độ gió 25. Yếu tố nào sau đây quyết định đến năng suất sinh học của một hệ sinh thái? A. Số lượng sinh vật tiêu thụ bậc cao B. Mức độ phong phú của sinh vật phân giải C. Lượng ánh sáng và nguồn dinh dưỡng D. Số lượng loài ăn thịt Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 21: Sinh thái học quần thể [Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 13: Di truyền học quần thể [Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 2: Sự biểu hiện thông tin di truyền [Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 1: Gene và sự tái bản DNA [Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 12: Thành tựu chọn, tạo giống bằng lai hữu tính