[Cánh diều] Trắc nghiệm Tiếng việt 4 bài 17 Luyện tập về lựa chọn từ ngữ [Cánh diều] Trắc nghiệm Tiếng việt 4 bài 17 Luyện tập về lựa chọn từ ngữ 1. Từ nhảy múa trong câu Những tán lá cây nhảy múa theo gió được dùng với ý nghĩa gì? A. Di chuyển theo nhịp điệu. B. Biểu diễn nghệ thuật. C. Chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển. D. Tạo ra âm thanh. 2. Chọn từ thích hợp nhất để miêu tả hành động của con hổ trong câu: Con hổ... bước vào rừng sâu. A. nhảy cẫng B. lầm lũi C. rón rén D. tung tăng 3. Từ xanh thẳm trong câu Bầu trời xanh thẳm một màu có ý nghĩa gì? A. Màu xanh nhạt. B. Màu xanh đậm, sâu. C. Màu xanh lá cây. D. Màu xanh lẫn tạp chất. 4. Từ hùng vĩ trong câu Dãy núi đá vôi sừng sững, hùng vĩ có ý nghĩa gì? A. Nhỏ bé, yếu ớt. B. Đẹp đẽ, thanh tú. C. To lớn, mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh. D. Mờ nhạt, không rõ nét. 5. Từ nào trong các từ sau đây có ý nghĩa gần nhất với từ cần cù? A. Nhanh nhẹn B. Chăm chỉ C. Thông minh D. Khéo léo 6. Từ sao trong câu Ngôi sao trên bầu trời đêm thật sáng và từ sao trong câu Vì sao bạn lại khóc? có điểm gì khác biệt về mặt từ loại? A. Cả hai đều là danh từ. B. Từ thứ nhất là danh từ, từ thứ hai là động từ. C. Từ thứ nhất là danh từ, từ thứ hai là từ để hỏi (phó từ). D. Cả hai đều là từ để hỏi. 7. Trong câu Những tia nắng vàng rực rỡ xuyên qua kẽ lá, từ nào diễn tả sự mạnh mẽ, chói chang của ánh nắng? A. những tia B. vàng rực rỡ C. xuyên qua D. kẽ lá 8. Trong câu Đoàn thuyền đánh cá ra khơi từ sớm, từ nào chỉ hoạt động chính của con người? A. Đoàn thuyền B. đánh cá C. ra khơi D. từ sớm 9. Trong câu Dòng sông uốn lượn quanh co như dải lụa đào, từ nào gợi tả sự mềm mại, uyển chuyển của dòng sông? A. Dòng sông B. uốn lượn C. quanh co D. dải lụa đào 10. Trong câu Những cánh đồng lúa chín vàng óng ánh dưới nắng hè, từ ngữ nào được dùng chưa thật sự phù hợp để miêu tả màu sắc của cánh đồng lúa chín? A. chín vàng B. lúa chín C. vàng óng ánh D. dưới nắng hè 11. Trong câu Cô giáo mỉm cười khen ngợi học sinh, từ nào chỉ hành động biểu lộ cảm xúc? A. Cô giáo B. mỉm cười C. khen ngợi D. học sinh 12. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: Những bông hoa cúc vàng rực rỡ như những mặt trời nhỏ trên đồng cỏ. A. héo úa B. khô cằn C. rực rỡ D. tàn lụi 13. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: Em bé đang... trên thảm cỏ xanh mướt. A. ngồi im B. nằm thở C. lăn lóc D. đứng yên 14. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: Bầu trời buổi sáng thật... A. u ám B. tối tăm C. trong xanh D. mờ mịt 15. Chọn từ có ý nghĩa đối lập với từ chăm chỉ. A. Siêng năng B. Lười biếng C. Tích cực D. Hăng hái 16. Chọn từ thích hợp nhất để miêu tả sự im lặng khác thường trong câu: Không khí trong căn phòng bỗng trở nên... A. ồn ào B. náo nhiệt C. lặng lẽ D. sôi động 17. Chọn từ có ý nghĩa gần giống với từ tỉ mỉ. A. ẩu đả B. hời hợt C. cẩn thận D. vội vàng 18. Chọn từ có ý nghĩa gần giống nhất với từ thông minh. A. Chậm chạp B. Tỉnh táo C. Sáng dạ D. Hờ hững 19. Trong câu Những đám mây trắng bồng bềnh trôi trên bầu trời, từ bồng bềnh diễn tả đặc điểm gì của đám mây? A. Có hình dạng cố định. B. Di chuyển nhẹ nhàng, uyển chuyển. C. Có màu sắc sặc sỡ. D. Tạo ra âm thanh. 20. Từ yên lặng trong câu Cả lớp học chìm trong yên lặng có ý nghĩa gì? A. Có nhiều tiếng động. B. Không có tiếng động. C. Có rất ít tiếng động. D. Có tiếng nói chuyện nhỏ. 21. Chọn từ có nghĩa đối lập với từ vui vẻ. A. Náo nhiệt B. Buồn bã C. Hào hứng D. Phấn khởi 22. Chọn từ có ý nghĩa gần nhất với từ vui mừng. A. Thất vọng B. Hạnh phúc C. Lo lắng D. Buồn bã 23. Từ nhỏ bé trong câu Một chú chim nhỏ bé đậu trên cành cây có ý nghĩa gì? A. Yếu ớt, không có sức sống. B. Có kích thước bé, không to lớn. C. Không quan trọng, không đáng chú ý. D. Dễ bị tổn thương. 24. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: Bà em là người rất... làm việc, lúc nào cũng tỉ mỉ, cẩn thận. A. vui vẻ B. lạ lùng C. chăm chỉ D. thông minh 25. Chọn từ có ý nghĩa gần nhất với từ khéo léo. A. Vụng về B. Thành thạo C. Bất cẩn D. Dễ dàng Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Cánh diều] Trắc nghiệm Tiếng việt 4 bài 6 Luyện từ và câu – Động từ [Cánh diều] Trắc nghiệm Tiếng việt 4 bài 2 Viết đơn [Cánh diều] Trắc nghiệm Tiếng việt 4 bài 19 Ôn tập cuối năm học [Cánh diều] Trắc nghiệm Tiếng việt 4 bài 12 Sự thật là thước đo chân lý [Cánh diều] Trắc nghiệm ôn tập Tiếng Việt 4 cuối học kì 2