[Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 bài 5 Cấu tạo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học [Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 bài 5 Cấu tạo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học 1. Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố có tính kim loại mạnh thường nằm ở đâu? A. Ô đầu chu kỳ, nhóm IA và IIA B. Cuối chu kỳ, nhóm VIA và VIIA C. Giữa bảng tuần hoàn, các nhóm B D. Các khí hiếm ở nhóm VIIIA 2. Nguyên tố X có Z = 11. Vị trí của X trong bảng tuần hoàn là: A. Chu kỳ 3, nhóm IA B. Chu kỳ 2, nhóm IA C. Chu kỳ 3, nhóm IIA D. Chu kỳ 4, nhóm IA 3. Độ âm điện của một nguyên tố đặc trưng cho khả năng: A. Nhường electron B. Hút electron về phía nguyên tử C. Tạo liên kết ion D. Tạo liên kết cộng hóa trị 4. Nguyên tố có cấu hình electron hóa trị là $4s^2 4p^3$ thuộc chu kỳ và nhóm nào? A. Chu kỳ 4, nhóm IIIA B. Chu kỳ 4, nhóm VA C. Chu kỳ 5, nhóm VA D. Chu kỳ 4, nhóm IIA 5. Nguyên tố nào sau đây có bán kính nguyên tử lớn nhất? A. Li (Z=3) B. Na (Z=11) C. K (Z=19) D. Rb (Z=37) 6. Nguyên tố nào sau đây có tính bazơ mạnh nhất trong dung dịch nước? A. NaOH B. KOH C. RbOH D. CsOH 7. Nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z = 19 nằm ở đâu trong bảng tuần hoàn? A. Chu kỳ 4, nhóm IA B. Chu kỳ 3, nhóm IA C. Chu kỳ 4, nhóm IIA D. Chu kỳ 3, nhóm VIIA 8. Phát biểu nào sau đây là SAI về sự biến đổi tính chất trong một chu kỳ (từ trái sang phải)? A. Bán kính nguyên tử có xu hướng giảm. B. Độ âm điện có xu hướng tăng. C. Tính kim loại có xu hướng tăng. D. Số electron lớp ngoài cùng tăng. 9. Nguyên tố hóa học nào có cấu hình electron lớp ngoài cùng là $3s^2 3p^5$? A. Clo (Cl) B. Lưu huỳnh (S) C. Photpho (P) D. Oxy (O) 10. Sự biến đổi bán kính nguyên tử theo chiều tăng của số hiệu nguyên tử trong một nhóm A là: A. Tăng dần B. Giảm dần C. Không thay đổi D. Biến đổi phức tạp 11. Theo quy luật biến đổi tuần hoàn, năng lượng ion hóa thứ nhất của các nguyên tố trong một chu kỳ (từ trái sang phải) có xu hướng: A. Tăng dần B. Giảm dần C. Không thay đổi D. Biến đổi khó xác định 12. Nguyên tố X có số hiệu nguyên tử là 8. Vị trí của X trong bảng tuần hoàn là: A. Chu kỳ 2, nhóm VIA B. Chu kỳ 1, nhóm VIA C. Chu kỳ 2, nhóm IVA D. Chu kỳ 3, nhóm VIA 13. Nguyên tố nào sau đây là phi kim điển hình? A. Na (Z=11) B. Mg (Z=12) C. Cl (Z=17) D. K (Z=19) 14. Số hiệu nguyên tử của một nguyên tố được xác định bằng: A. Số proton trong hạt nhân B. Số neutron trong hạt nhân C. Số electron ở lớp ngoài cùng D. Tổng số proton và neutron trong hạt nhân 15. Nguyên tử của nguyên tố nào có xu hướng nhường electron dễ dàng nhất? A. Flo (F, Z=9) B. Natri (Na, Z=11) C. Oxy (O, Z=8) D. Clo (Cl, Z=17) Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 6 Xu hướng biến đổi một số tính chất của nguyên tử các nguyên tố, thành phần và một số tính chất của hợp chất trong một chu kì và nhóm [Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 bài 17 Tính chất vật lý và hóa học các đơn chất nhóm [Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 bài 4 Cấu trúc lớp vỏ electron của nguyên tử [Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 bài 16 Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học [Chân trời] Trắc nghiệm Hoá học 10 bài 7 Định luật tuần hoàn – Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học