[Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 4 Bài 20 Đề-xi-mét vuông

[Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 4 Bài 20 Đề-xi-mét vuông

1. Một mảnh đất hình vuông có diện tích là 64 dm$^2$. Cạnh của mảnh đất đó dài bao nhiêu đề-xi-mét?
2. Một hình vuông có chu vi là 32 dm. Diện tích của hình vuông đó là bao nhiêu?
3. Giá trị nào sau đây là lớn nhất?
4. Đơn vị đề-xi-mét vuông có ký hiệu là gì?
5. Một lớp học có diện tích là 40 dm$^2$. Nếu muốn lát sàn bằng các viên gạch hình vuông cạnh 2 dm, cần bao nhiêu viên gạch?
6. Nếu giảm một nửa chiều rộng và giữ nguyên chiều dài của một hình chữ nhật, diện tích mới sẽ thay đổi như thế nào?
7. Một mét vuông bằng bao nhiêu đề-xi-mét vuông?
8. Đổi $300 cm^2$ sang đề-xi-mét vuông.
9. Một đề-xi-mét vuông bằng bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?
10. Đổi $0.5 m^2$ sang đề-xi-mét vuông.
11. Nếu gấp đôi chiều dài và giữ nguyên chiều rộng của một hình chữ nhật, diện tích mới sẽ thay đổi như thế nào so với diện tích ban đầu?
12. Một mảnh vườn hình chữ nhật có diện tích 50 dm$^2$. Nếu chiều rộng là 5 dm, thì chiều dài của mảnh vườn là bao nhiêu?
13. Diện tích của một hình vuông có cạnh là 5 dm là bao nhiêu?
14. Tìm giá trị của $x$ biết $x \times 7 dm^2 = 21 dm^2$.
15. Một hình chữ nhật có chiều dài 8 dm và chiều rộng 4 dm. Diện tích hình chữ nhật đó là bao nhiêu?