[Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 5: Trung điểm của đoạn thẳng [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 5: Trung điểm của đoạn thẳng 1. Điểm $O$ là trung điểm của đoạn thẳng $XY$. Nếu $XO = 9$ mm, thì độ dài đoạn thẳng $OY$ là bao nhiêu? A. $OY = 4.5$ mm. B. $OY = 18$ mm. C. $OY = 9$ mm. D. $OY = 81$ mm. 2. Đoạn thẳng $DE$ có độ dài là $15$ cm. Điểm $F$ là trung điểm của $DE$. Tính độ dài đoạn thẳng $DF$. A. $DF = 15$ cm. B. $DF = 7.5$ cm. C. $DF = 30$ cm. D. $DF = 5$ cm. 3. Cho đoạn thẳng $AB$. Gọi $M$ là trung điểm của đoạn thẳng $AB$. Phát biểu nào sau đây là đúng? A. Độ dài $AM$ bằng độ dài $MB$ và $M$ nằm giữa $A$ và $B$. B. Độ dài $AM$ bằng một nửa độ dài $AB$. C. $M$ nằm giữa $A$ và $B$. D. Độ dài $AM$ bằng độ dài $MB$. 4. Cho đoạn thẳng $AB$ có độ dài $20$ cm. Gọi $M$ là trung điểm của đoạn thẳng $AB$. Tính độ dài đoạn thẳng $AM$. A. $AM = 20$ cm. B. $AM = 5$ cm. C. $AM = 40$ cm. D. $AM = 10$ cm. 5. Cho ba điểm $X, Y, Z$ thẳng hàng. Điểm $Y$ nằm giữa $X$ và $Z$. Nếu $XY = 5$ cm và $YZ = 5$ cm, thì điểm nào là trung điểm của đoạn thẳng $XZ$? A. Điểm $X$. B. Điểm $Z$. C. Điểm $Y$. D. Không xác định được. 6. Cho $M$ là trung điểm của đoạn thẳng $AB$. Nếu $AM = 5$ cm, thì độ dài đoạn thẳng $MB$ là bao nhiêu? A. $MB = 2.5$ cm. B. $MB = 10$ cm. C. $MB = 5$ cm. D. $MB = 25$ cm. 7. Độ dài đoạn thẳng $AB$ là $18$ cm. Điểm $M$ là trung điểm của $AB$. Tính độ dài đoạn thẳng $MB$. A. $MB = 18$ cm. B. $MB = 9$ cm. C. $MB = 36$ cm. D. $MB = 4.5$ cm. 8. Đoạn thẳng $XY$ có độ dài $12$ m. Điểm $Z$ là trung điểm của đoạn thẳng $XY$. Tính độ dài đoạn thẳng $XZ$. A. $XZ = 12$ m. B. $XZ = 24$ m. C. $XZ = 6$ m. D. $XZ = 3$ m. 9. Điểm $K$ là trung điểm của đoạn thẳng $CD$. Nếu $CK = 7$ cm, thì độ dài đoạn thẳng $KD$ là bao nhiêu? A. $KD = 3.5$ cm. B. $KD = 14$ cm. C. $KD = 7$ cm. D. $KD = 4$ cm. 10. Cho đoạn thẳng $MN$ có độ dài $8$ dm. Điểm $P$ là trung điểm của $MN$. Độ dài đoạn thẳng $MP$ là bao nhiêu? A. $MP = 8$ dm. B. $MP = 16$ dm. C. $MP = 4$ dm. D. $MP = 2$ dm. 11. Cho đoạn thẳng $PQ$ có độ dài là $10$ cm. Gọi $N$ là trung điểm của đoạn thẳng $PQ$. Tính độ dài đoạn thẳng $PN$. A. $PN = 10$ cm. B. $PN = 20$ cm. C. $PN = 5$ cm. D. $PN = 2.5$ cm. 12. Điểm $P$ nằm trên đoạn thẳng $QR$. Nếu $QP = PR$, thì $P$ là gì của đoạn thẳng $QR$? A. Điểm mút của đoạn thẳng $QR$. B. Điểm nằm giữa đoạn thẳng $QR$. C. Trung điểm của đoạn thẳng $QR$. D. Một điểm bất kỳ trên đoạn thẳng $QR$. 13. Cho đoạn thẳng $CD$. Điểm $E$ là trung điểm của $CD$. Nếu $CE = 6$ cm, thì độ dài đoạn thẳng $ED$ là bao nhiêu? A. $ED = 3$ cm. B. $ED = 12$ cm. C. $ED = 6$ cm. D. $ED = 36$ cm. 14. Nếu điểm $I$ là trung điểm của đoạn thẳng $GH$, thì phát biểu nào sau đây **không** đúng? A. $GI = IH$. B. $GI = rac{1}{2} GH$. C. $GH = 2 imes IH$. D. $I$ nằm xa $G$ hơn $H$. 15. Cho ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng. Điểm $B$ nằm giữa $A$ và $C$. Nếu $AB = 3$ cm và $BC = 3$ cm, thì điểm nào là trung điểm của đoạn thẳng $AC$? A. Điểm $A$. B. Điểm $C$. C. Điểm $B$. D. Không có điểm nào là trung điểm. Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 2: Thứ tự trọng tập hợp số nguyên [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 1: Phép thử nghiệm – Sự kiện [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 3: Làm tròn số thập phân và ước lượng kết quả [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 4: Lũy thừa với số mũ tự nhiên [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 6 bài 3: Biểu đồ tranh