Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm chữ C (5Cs) trong đánh giá tín dụng?
2. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng, 'stress test' là gì?
3. Đâu là sự khác biệt chính giữa tín dụng có bảo đảm (Secured Credit) và tín dụng không bảo đảm (Unsecured Credit)?
4. Mục đích của việc sử dụng các công cụ phái sinh tín dụng (Credit Derivatives) là gì?
5. Đâu là một thách thức lớn đối với các ngân hàng trong việc quản lý rủi ro tín dụng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa?
6. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) trong ngân hàng?
7. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp để ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng đối với các khoản vay quốc tế?
8. Điều gì xảy ra khi một khoản vay được xếp vào nhóm nợ 'dưới tiêu chuẩn'?
9. Một trong những mục tiêu chính của Basel III là gì liên quan đến tín dụng ngân hàng?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình quản lý rủi ro tín dụng?
11. Khi nào một khoản vay được coi là 'nợ xấu' theo quy định của Ngân hàng Nhà nước?
12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của ngân hàng?
13. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để định giá tài sản thế chấp?
14. Một doanh nghiệp có hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) cao có thể gây ra lo ngại gì cho ngân hàng khi xem xét cấp tín dụng?
15. Tác động của chính sách tiền tệ thắt chặt (Tight Monetary Policy) lên hoạt động tín dụng ngân hàng là gì?
16. Loại hình tín dụng nào sau đây thường có lãi suất cao nhất?
17. Trong quá trình thẩm định tín dụng, ngân hàng thường xem xét báo cáo tài chính của doanh nghiệp để đánh giá điều gì?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cấp tín dụng của ngân hàng?
19. Công cụ bảo đảm tín dụng (Credit Guarantee) có vai trò gì?
20. Hạn mức tín dụng (Credit Limit) là gì?
21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tín dụng?
22. Trong quản lý tín dụng, 'haircut' là gì?
23. Tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro tín dụng đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng là gì?
24. Khi một ngân hàng thực hiện 'credit scoring', họ đang làm gì?
25. Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio - NPL Ratio) được tính bằng công thức nào?
26. Mục đích của việc phân loại nợ (Debt Classification) trong hoạt động tín dụng ngân hàng là gì?
27. Điều gì xảy ra nếu ngân hàng không tuân thủ các quy định về quản lý rủi ro tín dụng?
28. Rủi ro tín dụng đối tác (Counterparty Credit Risk) phát sinh chủ yếu trong loại giao dịch tài chính nào?
29. Điều gì KHÔNG phải là một trong những biện pháp mà ngân hàng có thể thực hiện để xử lý nợ xấu?
30. Khi một ngân hàng tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, điều gì có khả năng xảy ra nhất?