Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Lơ Xê Mi 1

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Lơ Xê Mi 1

1. Xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi đáp ứng điều trị của bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
2. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ đã biết của Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
3. Khi nào nên nghi ngờ tái phát Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) ở bệnh nhân đã từng lui bệnh?
4. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) bị giảm tiểu cầu?
5. Tại sao bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) cần được điều trị trong môi trường vô trùng?
6. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa hoặc điều trị hội chứng ly giải khối u (tumor lysis syndrome) ở bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
7. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
8. Tại sao daunorubicin hoặc idarubicin thường được sử dụng kết hợp với cytarabine trong điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
9. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất sau khi ghép tế bào gốc?
10. Khi nào ghép tế bào gốc thường được cân nhắc trong điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
11. Vai trò của chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) trong điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) là gì?
12. Loại nhiễm trùng nào thường gặp nhất ở bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) đang điều trị hóa chất?
13. Hội chứng ly giải khối u (tumor lysis syndrome) là gì và tại sao nó là một mối lo ngại ở bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) sau khi bắt đầu điều trị?
14. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng đầu tiên cho bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
15. Tại sao việc tuân thủ phác đồ điều trị là rất quan trọng đối với bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
16. Một bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) đã được điều trị thành công và hiện đang trong giai đoạn lui bệnh. Lời khuyên nào sau đây là quan trọng nhất để giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe và giảm nguy cơ tái phát?
17. So sánh giữa phân loại FAB và phân loại WHO trong Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML), điểm khác biệt chính là gì?
18. Hỗ trợ tâm lý có vai trò gì đối với bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) và gia đình của họ?
19. Trong trường hợp nào, bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) có thể được hưởng lợi từ việc điều trị bằng arsenic trioxide?
20. Đột biến gen nào sau đây thường gặp trong Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) và có ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị?
21. Hạn chế lớn nhất của việc sử dụng hóa trị liệu liều cao trong điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) là gì?
22. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
23. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp phục hồi chức năng tạo máu ở bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) sau hóa trị liệu liều cao?
24. Các thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) đóng vai trò gì trong việc cải thiện phương pháp điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
25. Vai trò của cytarabine (Ara-C) trong phác đồ điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) là gì?
26. Mục tiêu chính của hóa trị liệu tấn công (induction chemotherapy) trong điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) là gì?
27. Xét nghiệm tủy xương đóng vai trò gì trong chẩn đoán Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
28. Liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) khác với hóa trị liệu truyền thống như thế nào trong điều trị Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML)?
29. Phân loại FAB (Pháp-Mỹ-Anh) trong Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) dựa trên yếu tố chính nào?
30. Vai trò của điều trị duy trì (maintenance therapy) sau khi bệnh nhân Lơ-xê-mi cấp dòng tủy (AML) đã đạt được sự lui bệnh là gì?