Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

1. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc tham gia vào các hiệp định thương mại song phương hoặc đa phương đối với một quốc gia?
2. Trong bối cảnh của WTO, 'dumping' là gì?
3. Cơ chế Rà soát Chính sách Thương mại (Trade Policy Review Mechanism - TPRM) của WTO có chức năng gì?
4. Trong khuôn khổ WTO, 'hàng rào phi thuế quan' (Non-Tariff Barriers - NTBs) đề cập đến điều gì?
5. Hiệp định về Nông nghiệp (Agreement on Agriculture) của WTO nhằm mục đích gì?
6. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) đã được thay thế bằng hiệp định nào?
7. Hiệp định thương mại tự do (FTA) khác biệt so với Liên minh thuế quan (Customs Union) như thế nào?
8. Điều gì sau đây là vai trò của Ban Thư ký WTO?
9. Trong khuôn khổ WTO, 'trợ cấp bị cấm' (prohibited subsidies) là gì?
10. Đâu KHÔNG phải là một hiệp định thương mại đa phương mà Việt Nam là thành viên?
11. Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN (AFTA) có mục tiêu chính là gì?
12. Mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là gì?
13. Điều gì sau đây là một ví dụ về biện pháp 'chống bán phá giá' (anti-dumping duties) mà một quốc gia có thể áp dụng theo quy định của WTO?
14. Điều khoản tối huệ quốc (Most-Favored Nation - MFN) trong WTO nghĩa là gì?
15. Biện pháp tự vệ (safeguard measures) trong WTO được áp dụng khi nào?
16. Trợ cấp xuất khẩu (export subsidies) thường bị WTO coi là hành vi thương mại không công bằng vì lý do gì?
17. Hiệp định Thương mại Hàng hóa (GATT) là tiền thân của tổ chức nào?
18. Một trong những mục tiêu chính của việc thành lập các khu kinh tế đặc biệt (SEZ) là gì?
19. Hiệp định TRIPS (Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) của WTO liên quan đến vấn đề gì?
20. Điều khoản 'đối xử quốc gia' (National Treatment) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải làm gì?
21. Một quốc gia có thể rút khỏi WTO bằng cách nào?
22. Tại sao các hiệp định thương mại khu vực (RTAs) đôi khi bị chỉ trích là 'khối xây dựng' hay 'vật cản' đối với tự do hóa thương mại toàn cầu?
23. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những lý do chính mà các quốc gia tham gia vào các hiệp định thương mại?
24. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có những điểm khác biệt chính nào so với Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) ban đầu?
25. Một trong những chỉ trích phổ biến nhất đối với WTO là gì?
26. Một trong những thách thức lớn nhất đối với WTO trong những năm gần đây là gì?
27. Điều gì KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống thương mại WTO?
28. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có vai trò gì?
29. Trong WTO, khái niệm 'đối xử đặc biệt và khác biệt' (Special and Differential Treatment - S&DT) dành cho các nước đang phát triển có nghĩa là gì?
30. Đâu là một ví dụ về hiệp định thương mại đa phương?