Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu

Đề 8 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu

1. Theo Philip Kotler, 'Thương hiệu là gì'?
2. Trong quản trị thương hiệu, 'brand architecture' (kiến trúc thương hiệu) đề cập đến điều gì?
3. Đâu là sự khác biệt chính giữa 'marketing thương hiệu' (brand marketing) và 'marketing sản phẩm' (product marketing)?
4. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'brand licensing' (cấp phép thương hiệu)?
5. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng một thương hiệu mạnh?
6. Trong quản trị thương hiệu, 'brand recall' (nhớ lại thương hiệu) khác với 'brand recognition' (nhận diện thương hiệu) như thế nào?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của bản sắc thương hiệu?
8. Phương pháp nghiên cứu thị trường nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá nhận thức của khách hàng về thương hiệu?
9. Điều gì sau đây là một rủi ro tiềm ẩn của việc 'brand dilution' (suy giảm giá trị thương hiệu)?
10. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chiến lược 'marketing lan truyền' (viral marketing) cho thương hiệu?
11. Theo Al Ries và Jack Trout, 'Định vị thương hiệu' (Brand Positioning) nên bắt đầu từ đâu?
12. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc 'mở rộng thương hiệu' (brand extension)?
13. Trong bối cảnh quản trị thương hiệu, 'brand activism' (hoạt động thương hiệu) là gì?
14. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'co-branding' (hợp tác thương hiệu)?
15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chỉ số chính để đo lường hiệu quả của các hoạt động 'quản trị danh tiếng trực tuyến' (online reputation management) cho thương hiệu?
16. Trong quản trị thương hiệu, 'brand storytelling' (kể chuyện thương hiệu) có vai trò gì?
17. Khi một thương hiệu gặp phải khủng hoảng truyền thông, bước quan trọng nhất trong việc quản trị khủng hoảng thương hiệu là gì?
18. Khi nào thì một công ty nên xem xét việc 'tái cấu trúc thương hiệu' (brand revitalization)?
19. Chỉ số 'Brand Equity' (Giá trị thương hiệu) đo lường điều gì?
20. Theo David Aaker, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc '10 thuộc tính của một thương hiệu mạnh'?
21. Trong bối cảnh quản trị thương hiệu, 'rebranding' (tái định vị thương hiệu) thường được thực hiện khi nào?
22. Chiến lược 'định vị thương hiệu' tập trung vào điều gì?
23. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc 'xây dựng cộng đồng thương hiệu' (brand community)?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên khi xây dựng 'brand voice' (giọng điệu thương hiệu)?
25. Trong quản trị thương hiệu, 'brand experience' (trải nghiệm thương hiệu) đề cập đến điều gì?
26. Điều gì sau đây là một thách thức lớn đối với các thương hiệu toàn cầu trong việc duy trì sự nhất quán của thương hiệu trên các thị trường khác nhau?
27. Trong quản trị thương hiệu, 'brand ambassador' (đại sứ thương hiệu) đóng vai trò gì?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'brand audit' (kiểm toán thương hiệu)?
29. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn tên thương hiệu?
30. Trong mô hình CBBE (Customer-Based Brand Equity), giai đoạn cao nhất mà một thương hiệu có thể đạt được là gì?