[KNTT] Trắc nghiệm hóa học 12 bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất [KNTT] Trắc nghiệm hóa học 12 bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất 1. Trong các ion sau đây, ion nào có khả năng tạo phức chất bền với các phối tử như $NH_3$ hoặc $CN^-$? A. $Ca^{2+}$ B. $K^+$ C. $Cu^{2+}$ D. $Na^+$ 2. Đồng (Cu) có số oxi hóa phổ biến là +1 và +2. Số oxi hóa +2 của đồng trong dung dịch thường bền hơn số oxi hóa +1. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất? A. Ion $Cu^{2+}$ có cấu hình electron $3d^9$, phân lớp 3d gần bão hòa nên bền. B. Ion $Cu^{+}$ có cấu hình electron $3d^{10}$, phân lớp 3d bão hòa nên bền. C. Ion $Cu^{2+}$ dễ dàng nhận thêm electron để đạt cấu hình bão hòa hơn $Cu^{+}$. D. Sự tạo phức của $Cu^{2+}$ với nước làm nó bền hơn. 3. Số electron tối đa có thể có ở phân lớp 3d là bao nhiêu? A. 5 B. 7 C. 10 D. 18 4. Phức chất nào sau đây được dùng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng oxi hóa? A. $[Cu(NH_3)_4]Cl_2$ B. $KMnO_4$ C. $K_2Cr_2O_7$ D. $FeCl_3$ 5. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất? A. Fe B. Cu C. Zn D. Mn 6. Ion nào sau đây có màu trong dung dịch nước? A. $Na^+$ B. $Mg^{2+}$ C. $Mn^{2+}$ D. $Al^{3+}$ 7. Phức chất nào sau đây có khả năng hoạt động sinh học và được sử dụng làm thuốc chống ung thư? A. Phức chất của Niken B. Phức chất của Sắt C. Phức chất của Crom D. Phức chất của Platin 8. Tính chất vật lý nào của kim loại chuyển tiếp thứ nhất có xu hướng giảm dần theo chiều tăng của điện tích hạt nhân trong một chu kỳ? A. Nhiệt độ nóng chảy B. Khối lượng riêng C. Bán kính nguyên tử D. Độ cứng 9. Trong dung dịch, ion $Fe^{3+}$ có xu hướng bị khử thành $Fe^{2+}$. Điều này cho thấy $Fe^{3+}$ là một chất: A. Khử mạnh B. Oxi hóa mạnh C. Khử yếu D. Oxi hóa yếu 10. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của kim loại chuyển tiếp thứ nhất? A. Có nhiều số oxi hóa. B. Tạo hợp chất có màu. C. Tạo các ion phức. D. Chỉ có số oxi hóa lớn nhất bằng số electron hóa trị. 11. Cấu hình electron nào sau đây của nguyên tử kim loại chuyển tiếp thứ nhất biểu diễn trạng thái cơ bản? A. $[Ar] 3d^5 4s^2$ B. $[Ar] 3d^6 4s^1$ C. $[Ar] 3d^4 4s^2$ D. $[Ar] 3d^7 4s^0$ 12. Số oxi hóa phổ biến nhất của nguyên tố Crom (Cr) trong các hợp chất là bao nhiêu? A. +2 B. +3 C. +6 D. +7 13. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với kim loại chuyển tiếp? A. Tính kim loại giảm dần khi đi từ trái sang phải trong chu kỳ. B. Bán kính nguyên tử biến đổi ít khi đi từ trái sang phải trong chu kỳ. C. Có khả năng tạo hợp chất màu. D. Tất cả các kim loại chuyển tiếp đều có nhiều số oxi hóa. 14. Sự khác biệt cơ bản giữa kim loại chuyển tiếp và kim loại nhóm chính (nhóm A) là gì? A. Kim loại chuyển tiếp có bán kính nguyên tử lớn hơn. B. Kim loại chuyển tiếp có nhiều trạng thái oxi hóa. C. Kim loại chuyển tiếp có tính dẫn điện kém hơn. D. Kim loại chuyển tiếp không có khả năng tạo hợp kim. 15. Phức chất nào sau đây có thể tồn tại ở dạng đồng phân hình học (cis-trans)? A. $[Co(NH_3)_6]^{3+}$ B. $[Cr(NH_3)_4Cl_2]^{+}$ C. $[Fe(CN)_6]^{4-}$ D. $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [KNTT] Trắc nghiệm Hóa học 12 bài 25: Nguyên tố nhóm IIA [KNTT] Trắc nghiệm hóa học 12 bài 14: Ôn tập chương 4 polymer [KNTT] Trắc nghiệm hóa học 12 bài 3: ôn tập chương 1: Ester -lipid [KNTT] Trắc nghiệm Hóa học 12 bài 24: Nguyên tố nhóm IA [KNTT] Trắc nghiệm Hóa học 12 bài 4: Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose