[KNTT] Trắc nghiệm ngữ văn 7 bài 2 Thực hành tiếng việt trang 42

[KNTT] Trắc nghiệm ngữ văn 7 bài 2 Thực hành tiếng việt trang 42

1. Bài thực hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng từ ngữ chính xác. Lãng mạn và lãng đãng là hai từ có âm gần giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Lãng đãng thường dùng để chỉ điều gì?
2. Trong phân tích ngữ pháp, đại từ nhân xưng đóng vai trò quan trọng trong việc thay thế danh từ chỉ người. Đại từ ta trong Tiếng Việt thường được dùng để chỉ đối tượng nào?
3. Bài 2 có đề cập đến việc phân tích cấu trúc câu bị động. Câu nào sau đây được viết theo cấu trúc bị động?
4. Bài 2 nhấn mạnh vai trò của dấu câu trong việc thể hiện sắc thái tình cảm và ý nghĩa của lời nói. Dấu chấm lửng (...) thường được sử dụng để chỉ điều gì?
5. Việc đặt câu hỏi trong giao tiếp không chỉ để tìm kiếm thông tin mà còn thể hiện thái độ. Câu hỏi nào sau đây thể hiện sự tò mò và mong muốn tìm hiểu sâu hơn một vấn đề?
6. Bài thực hành tiếng Việt thường đề cập đến các phương ngữ. Phương ngữ là gì?
7. Bài thực hành có thể yêu cầu phân biệt các từ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau (từ đồng âm). Từ cả trong hai câu sau đây có nghĩa khác nhau ở điểm nào: Cả lớp đều thích cô giáo. và Anh ấy đã làm cả việc đó.?
8. Khi phân tích thành phần câu, trạng ngữ có vai trò bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, nguyên nhân,... Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian, nó thường đứng ở vị trí nào?
9. Trong việc sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, việc hiểu rõ nghĩa của các từ phái sinh là rất quan trọng. Từ hiểu biết được tạo ra bằng cách nào?
10. Việc sử dụng các từ chỉ quan hệ thời gian giúp câu văn mạch lạc và dễ hiểu. Từ nào sau đây chỉ mối quan hệ nối tiếp?
11. Câu nào sau đây sử dụng sai quán ngữ (trạng ngữ)?
12. Trong các lỗi dùng từ, lỗi sử dụng từ không đúng nghĩa là phổ biến. Câu nào sau đây mắc lỗi này?
13. Trong ngữ cảnh Thực hành tiếng Việt bài 2, khi nói về ngôn ngữ Tiếng Việt, việc xác định từ loại của một từ cụ thể trong câu thường dựa vào yếu tố nào là chính?
14. Trong Tiếng Việt, khi sử dụng từ ngữ mang tính ẩn dụ, người nói/viết muốn truyền đạt điều gì?
15. Việc sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh giúp đoạn văn trở nên sinh động hơn. Từ nào sau đây gợi lên hình ảnh mạnh mẽ và gợi cảm nhất?
16. Bài tập thực hành tiếng Việt thường yêu cầu nhận diện và phân tích các biện pháp tu từ. Biện pháp tu từ nào chủ yếu dựa vào việc thay thế tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng?
17. Bài thực hành tiếng Việt thường yêu cầu nhận diện các loại câu. Câu nào sau đây là câu cảm thán?
18. Trong bài thực hành, chúng ta học cách sử dụng từ mượn. Từ mượn là gì?
19. Khi phân tích cấu trúc câu, việc xác định chủ ngữ và vị ngữ giúp hiểu rõ hơn ai/cái gì thực hiện hành động và hành động đó là gì. Trong câu Bầu trời hôm nay thật trong xanh, bộ phận nào là vị ngữ?
20. Bài thực hành có thể yêu cầu nhận diện lỗi logic trong diễn đạt. Câu nào sau đây mắc lỗi logic?
21. Trong Tiếng Việt, việc sử dụng từ láy giúp tăng tính gợi hình, gợi cảm cho ngôn ngữ. Từ láy nào sau đây diễn tả âm thanh?
22. Trong Tiếng Việt, việc sử dụng từ đồng nghĩa giúp làm phong phú thêm cách diễn đạt. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là tiêu chí quan trọng để phân biệt các sắc thái ý nghĩa của từ đồng nghĩa?
23. Việc sử dụng phép điệp trong câu văn có tác dụng gì?
24. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với tình huống giao tiếp là rất quan trọng. Nếu đang nói chuyện với người lớn tuổi và thể hiện sự kính trọng, người nói nên ưu tiên sử dụng loại từ nào?
25. Trong Tiếng Việt, có nhiều cách để diễn đạt sự so sánh. Phương án nào sau đây KHÔNG phải là cách diễn đạt phép so sánh?