Trắc nghiệm Cánh diều Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 2 Khám phá thế giới thiết bị số thông minh

Trắc nghiệm Cánh diều Tin học 11 Tin học ứng dụng Cánh diều Bài 2 Khám phá thế giới thiết bị số thông minh

1. Một thiết bị thông minh có khả năng nhận dạng giọng nói (voice recognition) để hiểu và phản hồi lệnh của người dùng. Điều này dựa trên công nghệ nào?
2. Khi một thiết bị thông minh có khả năng học máy (machine learning), điều này có nghĩa là gì?
3. Một thiết bị số thông minh có thể được điều khiển từ xa thông qua một ứng dụng trên điện thoại. Điều này cho phép người dùng thực hiện các thao tác như bật/tắt thiết bị, thay đổi cài đặt ngay cả khi không có mặt tại nhà. Đây là ví dụ về tính năng gì của thiết bị thông minh?
4. Một trong những lợi ích quan trọng của việc sử dụng thiết bị số thông minh là nâng cao hiệu quả và tiện lợi trong cuộc sống. Thiết bị nào sau đây thể hiện rõ nhất lợi ích này trong việc quản lý năng lượng gia đình?
5. Trong Bài 2, thuật ngữ thiết bị thông minh nhấn mạnh khả năng nào?
6. Khi các thiết bị thông minh được kết nối và đồng bộ hóa với nhau, chúng tạo thành một hệ sinh thái. Lợi ích chính của việc này là gì?
7. Khi nói về dữ liệu lớn (Big Data) trong bối cảnh thiết bị thông minh, điều này thường ám chỉ:
8. Khi nói về trí tuệ nhân tạo (AI) trong thiết bị số thông minh, khả năng nào sau đây là cốt lõi để thiết bị có thể học hỏi và thích ứng với hành vi người dùng?
9. Trong lĩnh vực nhà thông minh, các cảm biến (sensors) đóng vai trò gì?
10. Tính năng tự động hóa trong thiết bị số thông minh cho phép thực hiện một chuỗi hành động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của người dùng. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho tính năng này?
11. Khả năng tương tác giọng nói của các thiết bị thông minh, như trợ lý ảo, cho phép người dùng điều khiển thiết bị bằng cách nào?
12. Trong bối cảnh thành phố thông minh (Smart City), thiết bị số thông minh có thể được ứng dụng để cải thiện vấn đề gì?
13. Đâu là một ví dụ về thiết bị thông minh trong lĩnh vực y tế hoặc chăm sóc sức khỏe?
14. Một ví dụ về thiết bị đeo thông minh (wearable device) phổ biến là:
15. Khi nói về an ninh mạng (cybersecurity) cho thiết bị thông minh, biện pháp nào là quan trọng hàng đầu để bảo vệ thiết bị khỏi truy cập trái phép?
16. Trong ngữ cảnh của thiết bị số thông minh, giao diện người-máy (Human-Computer Interface) đề cập đến điều gì?
17. Một ví dụ về thiết bị nhà thông minh có thể tự động hóa việc chiếu sáng dựa trên sự có mặt của người dùng là:
18. Một trong những lợi ích của thiết bị thông minh trong lĩnh vực giáo dục là:
19. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng rộng rãi các thiết bị số thông minh?
20. Khả năng cập nhật phần mềm từ xa (Over-The-Air Update - OTA) trên thiết bị thông minh mang lại lợi ích chính là gì?
21. Khái niệm Internet of Things (IoT) đề cập đến mạng lưới các thiết bị vật lý được nhúng cảm biến, phần mềm và các công nghệ khác cho phép chúng kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau qua internet. Thiết bị nào sau đây KHÔNG điển hình cho ứng dụng IoT trong đời sống gia đình?
22. Trong Bài 2 Khám phá thế giới thiết bị số thông minh, các thiết bị nào thường được xem là trung tâm của hệ sinh thái nhà thông minh, kết nối và điều khiển các thiết bị khác?
23. Khi nói về kết nối không dây trong các thiết bị số thông minh, công nghệ nào được sử dụng phổ biến nhất để các thiết bị trong nhà giao tiếp với nhau và với internet?
24. Trong Bài 2, khái niệm hệ sinh thái thiết bị số thông minh đề cập đến:
25. Một thiết bị có thể nhận diện khuôn mặt để mở khóa hoặc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng đang ứng dụng công nghệ gì?