Trắc nghiệm Chân trời Ngữ văn 11 bài 3 Thực hành tiếng Việt

Trắc nghiệm Chân trời Ngữ văn 11 bài 3 Thực hành tiếng Việt

1. Trong thực hành tiếng Việt, hiện tượng chuyển nghĩa của từ ngữ thường xảy ra do yếu tố nào?
2. Trong văn bản nghị luận, việc sử dụng các từ ngữ chỉ quan hệ (ví dụ: tuy nhiên, do đó, ngoài ra) nhằm mục đích gì?
3. Trong bài Thực hành tiếng Việt (Ngôn ngữ Tiếng Việt) của Ngữ văn 11, khi phân tích về ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để xác định tính phù hợp và hiệu quả của lời nói?
4. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất tính biểu cảm trong ngôn ngữ?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi xem xét khi phân tích sự mạch lạc, chặt chẽ trong một văn bản theo quan điểm thực hành tiếng Việt?
6. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thể hiện tính cá tính và phong cách riêng của người viết trong một bài văn?
7. Trong thực hành nói, yếu tố nào sau đây giúp lời nói trở nên có sức thuyết phục và tạo sự đồng cảm với người nghe?
8. Trong thực hành viết, việc lựa chọn ngôi kể (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba) ảnh hưởng đến điều gì?
9. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về cách dùng từ, từ đồng nghĩa có vai trò gì?
10. Phép thế (ellipsis) trong tiếng Việt được sử dụng với mục đích chính là gì?
11. Yếu tố nào giúp lời nói của người nói trở nên rõ ràng, dễ hiểu và tránh gây hiểu lầm cho người nghe?
12. Khi phân tích về cách diễn đạt ý, sự hàm súc trong tiếng Việt thường đề cập đến điều gì?
13. Yếu tố nào giúp phân biệt giữa nói quá (hyperbole) và nói giảm, nói tránh (euphemism) trong thực hành tiếng Việt?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của ngôn ngữ sinh hoạt?
15. Yếu tố nào giúp đảm bảo tính thống nhất của một đoạn văn?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương tiện liên kết hình thức trong văn bản tiếng Việt?
17. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về tính liên kết, phương tiện liên kết nào thường được xem là hiệu quả nhất trong việc nối liền các ý tưởng một cách logic và tự nhiên?
18. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về biện pháp tu từ, mục đích chính của việc sử dụng nhân hóa là gì?
19. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về tính mạch lạc, yếu tố nào được xem là nền tảng để xây dựng sự mạch lạc cho văn bản?
20. Trong thực hành giao tiếp, khi một người nói Tôi hơi bận một chút thay vì nói thẳng Tôi không có thời gian, đó là biểu hiện của phép tu từ nào?
21. Trong giao tiếp, hiện tượng lặp từ có thể có tác dụng gì?
22. Trong thực hành tiếng Việt, khi phân tích về tính chính xác của ngôn ngữ, điều gì là quan trọng nhất?
23. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của ngôn ngữ giao tiếp phi ngôn từ?
24. Khi thực hành tiếng Việt, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp thể hiện điều gì?
25. Yếu tố nào giúp phân biệt rõ ràng giữa ẩn dụ (metaphor) và so sánh (simile) trong tiếng Việt?