Trắc nghiệm Chân trời Ngữ văn 11 bài 4 Thực hành tiếng Việt

Trắc nghiệm Chân trời Ngữ văn 11 bài 4 Thực hành tiếng Việt

1. Bài học nhấn mạnh việc phân tích cấu trúc câu. Câu nào sau đây là câu đơn?
2. Trong phần phân tích về phong cách ngôn ngữ, bài học đề cập đến phong cách ngôn ngữ sinh hoạt. Đặc điểm nổi bật nhất của phong cách này là gì?
3. Trong phần thực hành về cách diễn đạt, bài học đề cập đến việc tránh dùng từ ngữ tối nghĩa. Từ nào sau đây có khả năng gây tối nghĩa cao nhất nếu không có ngữ cảnh cụ thể?
4. Trong phần tìm hiểu về yếu tố Hán Việt, bài học có nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Việt. Yếu tố Hán Việt có vai trò quan trọng nhất trong lĩnh vực nào?
5. Bài học có phần luyện tập về cách phân tích ngữ nghĩa của từ. Từ quân tử trong tiếng Việt thường gắn liền với phẩm chất nào?
6. Bài học có phần thực hành về cách đặt câu. Câu nào sau đây có thành phần biệt lập?
7. Bài học có đề cập đến việc sử dụng thành ngữ. Thành ngữ Nói như Trạng có ý nghĩa gì?
8. Bài học có nhắc đến sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết. Yếu tố nào sau đây thường thấy rõ hơn trong ngôn ngữ nói so với ngôn ngữ viết?
9. Trong phần luyện tập về cách diễn đạt, bài học đưa ra khái niệm về lối nói bóng gió. Lối nói bóng gió thường dùng để làm gì?
10. Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trong sáng của tiếng Việt. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất biểu hiện của sự trong sáng trong ngôn ngữ?
11. Bài học nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ chính xác. Từ nào dưới đây được dùng sai trong ngữ cảnh thông thường?
12. Bài học đề cập đến việc phân tích các biện pháp tu từ. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu Trường Sa, Hoàng Sa là máu thịt của Việt Nam?
13. Trong phần luyện tập về cách diễn đạt, bài học đề cập đến việc sử dụng từ ngữ giàu sức gợi. Từ nào sau đây có sức gợi về âm thanh mạnh mẽ nhất?
14. Trong bài Thực hành tiếng Việt (Ngôn ngữ Tiếng Việt) của Ngữ văn 11, tác giả nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc truyền tải giá trị văn hóa. Theo phân tích phổ biến, phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất mục đích của việc thực hành này?
15. Bài học có phần luyện tập về cách sử dụng dấu câu. Dấu phẩy (,) được dùng để làm gì trong câu?
16. Trong phần phân tích về ngữ pháp, bài học đề cập đến cách phân biệt chủ ngữ và vị ngữ. Yếu tố nào thường đóng vai trò chủ ngữ trong câu?
17. Trong phần tìm hiểu về ngôn ngữ và tư duy, bài học nhấn mạnh mối quan hệ giữa chúng. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ này?
18. Trong phần luyện tập về diễn đạt, bài học đề cập đến việc sử dụng từ ngữ đa nghĩa. Từ nào sau đây là từ đa nghĩa và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau?
19. Bài học nhấn mạnh vai trò của biện pháp tu từ trong việc tạo hiệu quả thẩm mĩ cho văn bản. Biện pháp tu từ nào giúp giảm bớt tính gay gắt, thô bạo của lời nói?
20. Trong phần thực hành về cách diễn đạt, bài học đưa ra ví dụ về việc sử dụng từ ngữ nước ngoài. Theo nguyên tắc chung, khi nào thì việc sử dụng từ mượn là cần thiết và hợp lý?
21. Trong phần thực hành về cách diễn đạt, bài học nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh. Từ nào sau đây gợi lên hình ảnh rõ nét nhất?
22. Bài học đề cập đến việc phân tích các biện pháp tu từ trong văn bản. Biện pháp tu từ nào thường được sử dụng để làm cho lời nói trở nên sinh động, gợi hình ảnh và cảm xúc mạnh mẽ hơn?
23. Bài học có đề cập đến việc sử dụng từ ngữ địa phương. Theo quy tắc giao tiếp, khi nào việc sử dụng từ ngữ địa phương là phù hợp?
24. Trong phần luyện tập về cách diễn đạt, bài học đề cập đến việc tránh lối nói sáo rỗng. Lối nói sáo rỗng là gì?
25. Trong phần luyện tập về phát triển ý, bài học đề cập đến phương pháp diễn dịch. Đặc điểm của phương pháp diễn dịch là gì?