Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Lơ Xê Mi 1

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Lơ Xê Mi 1

1. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của các cơ quan như gan và thận trước khi bắt đầu điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
2. Ảnh hưởng của tuổi tác đến tiên lượng của bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) là gì?
3. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) bị giảm tiểu cầu?
4. Tại sao việc theo dõi sát sao công thức máu lại quan trọng trong quá trình điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
5. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn tấn công (induction) của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
6. Mục tiêu chính của điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) là gì?
7. Tại sao việc xác định các đột biến gen cụ thể lại quan trọng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
8. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng và biến chứng của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) trong giai đoạn chăm sóc giảm nhẹ?
9. Sự khác biệt chính giữa bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) và bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) là gì?
10. Trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), đột biến gen NPM1 thường liên quan đến:
11. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
12. Điều trị duy trì (maintenance therapy) có vai trò gì sau khi bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) đã đạt được sự thuyên giảm hoàn toàn?
13. Xét nghiệm nào sau đây dùng để phát hiện bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) tái phát sau khi đã điều trị thành công?
14. Vai trò của xét nghiệm di truyền tế bào (cytogenetics) trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) là gì?
15. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xác định bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
16. Tại sao bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) cần được điều trị càng sớm càng tốt sau khi chẩn đoán?
17. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
18. Trong bối cảnh bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML), 'bệnh tối thiểu còn sót lại' (MRD) đề cập đến điều gì?
19. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong phác đồ điều trị tấn công (induction therapy) cho bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
20. Tại sao bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) dễ bị nhiễm trùng?
21. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa hội chứng ly giải khối u (TLS) ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) trong quá trình điều trị?
22. Đâu là vai trò của yếu tố tăng trưởng bạch cầu hạt (G-CSF) trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
23. Xét nghiệm tế bào dòng chảy (flow cytometry) đóng vai trò gì trong chẩn đoán và theo dõi bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
24. Đột biến gen FLT3 thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) có ý nghĩa gì về mặt tiên lượng?
25. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường được xem xét khi đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
26. Hội chứng ly giải khối u (TLS) là gì và tại sao nó lại là một biến chứng nguy hiểm trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
27. Đâu là vai trò của protein p53 trong bệnh sinh của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
28. Loại tế bào nào sau đây tăng sinh một cách bất thường trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?
29. Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) thường được xem xét cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) trong trường hợp nào?
30. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp trong quá trình điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?