[KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài 7: Hệ trục toạ độ trong không gian [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài 7: Hệ trục toạ độ trong không gian 1. Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(1; 2; -1)$ và mặt phẳng $(P): x + y - 2z + 1 = 0$. Khoảng cách từ điểm $A$ đến mặt phẳng $(P)$ là: A. $\frac{2}{\sqrt{6}}$ B. $\frac{4}{\sqrt{6}}$ C. $\frac{2}{\sqrt{3}}$ D. $\frac{4}{\sqrt{3}}$ 2. Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(1; 2; 3)$ và $B(4; 5; 6)$. Vectơ $\vec{AB}$ có tọa độ là: A. $(3; 3; 3)$ B. $(5; 7; 9)$ C. $(1; 2; 3)$ D. $(4; 5; 6)$ 3. Trong không gian $Oxyz$, cho mặt phẳng $(P)$ có phương trình $2x - y + 3z - 1 = 0$. Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng $(P)$ là: A. $(2; -1; 3)$ B. $(-2; 1; -3)$ C. $(2; 1; 3)$ D. $(1; -1; 3)$ 4. Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(1; 0; 2)$ và $B(3; 2; 0)$. Tọa độ của vectơ $\vec{AB}$ là: A. $(2; 2; -2)$ B. $(-2; -2; 2)$ C. $(4; 2; 2)$ D. $(1; 0; 2)$ 5. Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $M(1; -2; 3)$ và $N(3; 4; -5)$. Tọa độ trung điểm $I$ của đoạn thẳng $MN$ là: A. $(2; 1; -1)$ B. $(4; 2; -2)$ C. $(1; 3; -4)$ D. $(2; 2; -2)$ 6. Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S)$ có phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 4y - 6z + 5 = 0$. Tâm và bán kính của mặt cầu $(S)$ là: A. Tâm $(1; -2; 3)$, bán kính $R = \sqrt{5}$ B. Tâm $(-1; 2; -3)$, bán kính $R = 3$ C. Tâm $(1; -2; 3)$, bán kính $R = 3$ D. Tâm $(-1; 2; -3)$, bán kính $R = \sqrt{5}$ 7. Trong không gian $Oxyz$, cho vectơ $\vec{u} = (2; -1; 4)$. Độ dài của vectơ $\vec{u}$ là: A. $\sqrt{21}$ B. $\sqrt{5}$ C. $21$ D. $5$ 8. Trong không gian $Oxyz$, phương trình mặt cầu tâm $I(1; 2; 3)$ bán kính $R=5$ có dạng: A. $(x-1)^2 + (y-2)^2 + (z-3)^2 = 25$ B. $(x+1)^2 + (y+2)^2 + (z+3)^2 = 5$ C. $(x-1)^2 + (y-2)^2 + (z-3)^2 = 5$ D. $(x+1)^2 + (y+2)^2 + (z+3)^2 = 25$ 9. Cho vectơ $\vec{a} = (1; 2; 3)$ và $\vec{b} = (-2; 0; 1)$. Tích vô hướng $\vec{a} \cdot \vec{b}$ bằng bao nhiêu? A. $1$ B. $0$ C. $-1$ D. $5$ 10. Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(1; 2; 3)$. Tọa độ của vectơ $\vec{OA}$ là: A. $(1; 2; 3)$ B. $(-1; -2; -3)$ C. $(0; 0; 0)$ D. $(1; 0; 0)$ 11. Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua điểm $A(1; 2; 3)$ và có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (2; -1; 4)$. Phương trình tham số của đường thẳng $d$ là: A. $x=1+2t, y=2-t, z=3+4t$ B. $x=2+t, y=-1+2t, z=4+3t$ C. $x=1+t, y=2+2t, z=3+4t$ D. $x=1+4t, y=2-t, z=3+2t$ 12. Trong không gian $Oxyz$, cho hai vectơ $\vec{a} = (3; 1; -2)$ và $\vec{b} = (1; -1; 5)$. Vectơ $\vec{a} + \vec{b}$ có tọa độ là: A. $(4; 0; 3)$ B. $(2; 2; -7)$ C. $(4; -1; 3)$ D. $(3; -1; -10)$ 13. Trong không gian $Oxyz$, cho đường thẳng $d$ đi qua gốc tọa độ $O(0; 0; 0)$ và có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (1; 2; 3)$. Phương trình chính tắc của đường thẳng $d$ là: A. $\frac{x}{1} = \frac{y}{2} = \frac{z}{3}$ B. $x=t, y=2t, z=3t$ C. $\frac{x-1}{1} = \frac{y-2}{2} = \frac{z-3}{3}$ D. $x=1+t, y=2+2t, z=3+3t$ 14. Trong không gian $Oxyz$, cho phương trình đường thẳng $d$: $\frac{x-1}{2} = \frac{y+3}{1} = \frac{z-4}{-1}$. Vectơ chỉ phương của đường thẳng $d$ là: A. $(2; 1; -1)$ B. $(1; -3; 4)$ C. $(2; 3; 1)$ D. $(1; 2; -1)$ 15. Trong không gian $Oxyz$, cho ba điểm $A(1; 2; 3)$, $B(0; 1; 2)$, $C(2; 3; 4)$. Vectơ $\vec{AC}$ có tọa độ là: A. $(1; 1; 1)$ B. $(2; 2; 2)$ C. $(-1; -1; -1)$ D. $(3; 4; 5)$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài 16: Công thức tính góc trong không gian [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài 17: Phương trình mặt cầu [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài 1: Tính đơn điệu và cực trị của hàm số [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài 10: Phương sai và độ lệch chuẩn [KNTT] Trắc nghiệm Toán học 12 bài tập cuối chương 3: Các đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm