Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Luật Cạnh Tranh

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Luật Cạnh Tranh

1. Một doanh nghiệp A liên tục bán sản phẩm dưới giá thành trong một thời gian dài, gây khó khăn cho các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn. Hành vi này có thể bị coi là vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?
2. Doanh nghiệp A có thị phần 35% trên thị trường sản phẩm X. Doanh nghiệp B có thị phần 30% trên cùng thị trường. Hai doanh nghiệp này dự định sáp nhập. Theo Luật Cạnh tranh, cơ quan quản lý cạnh tranh sẽ xem xét yếu tố nào quan trọng nhất để đánh giá tác động của việc sáp nhập này?
3. Mục tiêu quan trọng nhất của việc kiểm soát tập trung kinh tế là gì?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố để xác định thị trường liên quan trong Luật Cạnh tranh?
5. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi lôi kéo khách hàng bất chính được hiểu như thế nào?
6. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh?
7. Theo Luật Cạnh tranh, việc một doanh nghiệp có vị trí độc quyền tự nhiên có bị coi là vi phạm pháp luật không?
8. Theo Luật Cạnh tranh, trường hợp nào sau đây KHÔNG được coi là tập trung kinh tế?
9. Mục đích chính của Luật Cạnh tranh là gì?
10. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến bí mật kinh doanh?
11. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây của cơ quan nhà nước có thể bị coi là cản trở cạnh tranh?
12. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây KHÔNG bị coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền?
13. Luật Cạnh tranh điều chỉnh hành vi của chủ thể nào?
14. Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nào sau đây bị cấm theo Luật Cạnh tranh 2018?
15. Hành vi nào sau đây được coi là hành vi hạn chế cạnh tranh một cách 'cứng' (hardcore) và thường bị coi là vi phạm nghiêm trọng Luật Cạnh tranh?
16. Theo Luật Cạnh tranh, hình thức xử phạt nào có thể áp dụng đối với hành vi vi phạm?
17. Cơ quan nào có thẩm quyền ra quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh?
18. Theo Luật Cạnh tranh, yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi đánh giá tác động của việc tập trung kinh tế đến cạnh tranh?
19. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được miễn trừ theo Luật Cạnh tranh?
20. Một doanh nghiệp A tung ra chương trình khuyến mãi giảm giá sâu cho một sản phẩm mới, nhưng chương trình này chỉ áp dụng cho khách hàng ở khu vực thành phố Hồ Chí Minh. Các đối thủ cạnh tranh ở các tỉnh khác cho rằng đây là hành vi phân biệt đối xử. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi này có vi phạm không?
21. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường khi nào?
22. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B cùng sản xuất sản phẩm X. Họ thỏa thuận với nhau về việc không bán sản phẩm X cho các nhà phân phối ở khu vực miền Trung. Đây là hành vi gì theo Luật Cạnh tranh?
23. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây của hiệp hội ngành nghề có thể bị coi là vi phạm?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là căn cứ để xác định sức mạnh thị trường của một doanh nghiệp?
25. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi lạm dụng vị trí độc quyền?
26. Cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các hành vi có dấu hiệu vi phạm Luật Cạnh tranh?
27. Trong một vụ việc cạnh tranh, cơ quan có thẩm quyền có quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin. Nếu doanh nghiệp từ chối cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin sai lệch, hậu quả pháp lý là gì?
28. Hành vi cạnh tranh không lành mạnh nào sau đây bị cấm theo Luật Cạnh tranh?
29. Theo Luật Cạnh tranh 2018, hành vi nào sau đây được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?
30. Điều gì xảy ra nếu một thỏa thuận tập trung kinh tế không được cơ quan cạnh tranh chấp thuận nhưng vẫn được thực hiện?