[Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 học kì II [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 học kì II 1. Tích vô hướng của hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ bằng 0 khi nào? A. Khi $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng hướng B. Khi $\vec{a} = \vec{0}$ hoặc $\vec{b} = \vec{0}$ C. Khi $\vec{a}$ và $\vec{b}$ ngược hướng D. Khi $\vec{a}$ và $\vec{b}$ không có điểm đầu 2. Tập xác định của hàm số $y = \frac{1}{x-2}$ là gì? A. $\mathbb{R} \setminus \{2\}$ B. $\mathbb{R} \setminus \{0\}$ C. $\mathbb{R}$ D. $(2, +\infty)$ 3. Phương trình $x^2 - 6x + 5 = 0$ có bao nhiêu nghiệm phân biệt? A. Vô nghiệm B. Một nghiệm C. Hai nghiệm phân biệt D. Ba nghiệm 4. Cho hai điểm $A=(1, 5)$ và $B=(7, 1)$. Tìm tọa độ trung điểm $M$ của đoạn thẳng $AB$. A. $M=(3, -2)$ B. $M=(4, 3)$ C. $M=(8, 6)$ D. $M=(4, -2)$ 5. Cho hàm số $y = \sin(x)$. Giá trị của $\sin(\frac{\pi}{2})$ là bao nhiêu? A. $0$ B. $-1$ C. $1$ D. $\frac{\sqrt{3}}{2}$ 6. Trong mặt phẳng tọa độ $Oxy$, phương trình đường tròn nào có tâm $O(0, 0)$ và bán kính $R=5$? A. $x^2 + y^2 = 25$ B. $x^2 + y^2 = 5$ C. $(x-5)^2 + y^2 = 25$ D. $x^2 + (y-5)^2 = 25$ 7. Cho hàm số $f(x) = x^2 - 2x + 3$. Giá trị nhỏ nhất của hàm số là bao nhiêu? A. $2$ B. $1$ C. $3$ D. $0$ 8. Trong mặt phẳng tọa độ $Oxy$, cho điểm $A=(-3, 4)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{OA}$. A. $\vec{OA} = (3, -4)$ B. $\vec{OA} = (-3, -4)$ C. $\vec{OA} = (3, 4)$ D. $\vec{OA} = (-3, 4)$ 9. Cho phương trình đường thẳng $2x - y + 1 = 0$. Một vectơ pháp tuyến của đường thẳng này là gì? A. $(2, 1)$ B. $(-2, 1)$ C. $(1, 2)$ D. $(2, -1)$ 10. Phương trình đường thẳng nào sau đây đi qua điểm $M(1, 2)$ và có vectơ chỉ phương $\vec{u} = (3, -4)$? A. $\begin{cases} x = 1 + 3t \\ y = 2 - 4t \end{cases}$ B. $\begin{cases} x = 1 - 4t \\ y = 2 + 3t \end{cases}$ C. $\begin{cases} x = 3 + t \\ y = -4 + 2t \end{cases}$ D. $\begin{cases} x = 2 + 3t \\ y = 1 - 4t \end{cases}$ 11. Cho phương trình đường tròn $x^2 + y^2 - 4x + 2y - 4 = 0$. Tìm tọa độ tâm $I$. A. $I=(2, -1)$ B. $I=(-2, 1)$ C. $I=(4, -2)$ D. $I=(-4, 2)$ 12. Cho hai vectơ $\vec{a} = (1, 2)$ và $\vec{b} = (3, -1)$. Tích vô hướng $\vec{a} \cdot \vec{b}$ bằng bao nhiêu? A. $1$ B. $5$ C. $-1$ D. $0$ 13. Cho vectơ $\vec{v} = (2, -5)$. Tọa độ của vectơ $-3\vec{v}$ là gì? A. $(-6, 15)$ B. $(6, -15)$ C. $(-6, -5)$ D. $(2, 15)$ 14. Cho tam giác $ABC$ với $A=(1, 2)$, $B=(3, 4)$, $C=(5, 1)$. Tìm tọa độ trọng tâm $G$ của tam giác. A. $G = (3, 2.33)$ B. $G = (3, 3)$ C. $G = (2.33, 3)$ D. $G = (9, 7)$ 15. Đường tròn $(x-1)^2 + (y+2)^2 = 9$ có tâm và bán kính là bao nhiêu? A. Tâm $I(1, -2)$, bán kính $R=3$ B. Tâm $I(-1, 2)$, bán kính $R=9$ C. Tâm $I(1, 2)$, bán kính $R=3$ D. Tâm $I(-1, -2)$, bán kính $R=3$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 bài 2 Hoán vị, chỉnh hợp và tổ hợp [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 bài tập cuối chương 10: Xác suất [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 bài tập cuối chương 5: Vecto [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 bài 2 Hàm số bậc hai [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 10 bài 1 Hàm số và đồ thị