Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài 20 Vị trí tương đối giữa hai đường thẳng. Góc và khoảng cách Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài 20 Vị trí tương đối giữa hai đường thẳng. Góc và khoảng cách 1. Đường thẳng \(d\) đi qua điểm \(M(2, 1)\) và có vectơ chỉ phương \(\vec{u} = (3, -4)\) có phương trình tổng quát là gì? A. $4x + 3y - 11 = 0$ B. $3x - 4y + 2 = 0$ C. $4x - 3y - 5 = 0$ D. $3x + 4y - 10 = 0$ 2. Vectơ pháp tuyến của đường thẳng \(d: 3x - 4y + 5 = 0\) là: A. $\vec{n} = (3, 4)$ B. $\vec{n} = (-3, 4)$ C. $\vec{n} = (3, -4)$ D. $\vec{n} = (4, 3)$ 3. Tìm góc giữa hai đường thẳng \(d_1: x - \sqrt{3}y + 1 = 0\) và \(d_2: x + y - 2 = 0\). A. $30^\circ$ B. $45^\circ$ C. $60^\circ$ D. $90^\circ$ 4. Cho hai đường thẳng \(d_1\) và \(d_2\) có các vectơ chỉ phương lần lượt là \(\vec{u_1} = (a_1, b_1)\) và \(\vec{u_2} = (a_2, b_2)\). Hai đường thẳng này vuông góc khi nào? A. $\vec{u_1} \cdot \vec{u_2} = 0$ B. $\vec{u_1} = k \vec{u_2}$ C. $a_1b_2 - a_2b_1 = 0$ D. $a_1b_1 + a_2b_2 = 0$ 5. Phương trình tham số của đường thẳng đi qua hai điểm \(A(1, 2)\) và \(B(3, 4)\) là: A. $\begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = 2 + 2t \end{cases}$ B. $\begin{cases} x = 1 + 3t \\ y = 2 + 4t \end{cases}$ C. $\begin{cases} x = 3 + 2t \\ y = 4 + 2t \end{cases}$ D. $\begin{cases} x = 1 + t \\ y = 2 + t \end{cases}$ 6. Cho hai đường thẳng \(d_1: x - y + 1 = 0\) và \(d_2: x + y - 2 = 0\). Vectơ chỉ phương của \(d_1\) là: A. $\vec{u} = (1, 1)$ B. $\vec{u} = (1, -1)$ C. $\vec{u} = (-1, 1)$ D. $\vec{u} = (1, 0)$ 7. Khoảng cách từ gốc tọa độ \(O(0, 0)\) đến đường thẳng \(d: 3x - 4y + 5 = 0\) là: A. 1 B. 5 C. 3/5 D. 4/5 8. Cho hai đường thẳng \(d_1: x + y - 1 = 0\) và \(d_2: x + y + 2 = 0\). Khoảng cách giữa hai đường thẳng \(d_1\) và \(d_2\) là bao nhiêu? A. $\frac{3}{\sqrt{2}}$ B. $\frac{1}{\sqrt{2}}$ C. $\frac{2}{\sqrt{3}}$ D. $\frac{1}{\sqrt{3}}$ 9. Cho hai đường thẳng \(d_1: x + 2y - 1 = 0\) và \(d_2: 2x + 4y + 3 = 0\). Mối quan hệ giữa \(d_1\) và \(d_2\) là gì? A. Cắt nhau B. Trùng nhau C. Song song D. Vuông góc 10. Cho hai đường thẳng \(d_1\) và \(d_2\) có phương trình lần lượt là \(A_1x + B_1y + C_1 = 0\) và \(A_2x + B_2y + C_2 = 0\). Điều kiện để hai đường thẳng này song song là gì? A. $\frac{A_1}{A_2} = \frac{B_1}{B_2} \neq \frac{C_1}{C_2}$ B. $\frac{A_1}{A_2} = \frac{B_1}{B_2} = \frac{C_1}{C_2}$ C. $A_1A_2 + B_1B_2 = 0$ D. $A_1B_2 - A_2B_1 \neq 0$ 11. Độ dài đoạn thẳng từ điểm \(A(1, 2)\) đến đường thẳng \(d: 3x + 4y - 7 = 0\) là: A. 2 B. 3 C. 4 D. 1 12. Vectơ chỉ phương của đường thẳng \(d: \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = 3 - t \end{cases}\) là: A. $\vec{u} = (1, 3)$ B. $\vec{u} = (2, -1)$ C. $\vec{u} = (-1, 2)$ D. $\vec{u} = (2, 1)$ 13. Hai đường thẳng \(d_1: x - 2y + 1 = 0\) và \(d_2: 2x + y - 3 = 0\) có mối quan hệ như thế nào? A. Song song B. Trùng nhau C. Vuông góc D. Cắt nhau nhưng không vuông góc 14. Hai đường thẳng \(d_1: 2x - y + 3 = 0\) và \(d_2: 4x - 2y - 1 = 0\) có mối quan hệ như thế nào? A. Trùng nhau B. Song song C. Cắt nhau D. Vuông góc 15. Đường thẳng \(d\) đi qua điểm \(M(1, -2)\) và song song với đường thẳng \(\Delta: 2x - y + 1 = 0\) có phương trình là: A. $2x - y + 4 = 0$ B. $x + 2y + 3 = 0$ C. $2x + y - 0 = 0$ D. $x - 2y - 5 = 0$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài 12 Số gần đúng và sai số Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài tập cuối chương 6: Hàm số, đồ thị và ứng dụng Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài 19 Phương trình đường thẳng Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài 4 Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn Trắc nghiệm Kết nối Toán học 10 bài tập ôn tập cuối năm